Các mặt hàng được hưởng ưu đãi thuế nhiều nhất
Các hiệp định thương mại tự do đang tạo thêm nhiều cơ hội cho hàng hóa Việt Nam. Khi đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp có thể hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi. Một số nhóm hàng có mức thuế được cắt giảm sâu hoặc về 0%.
Tuy nhiên, không có một mức thuế chung cho tất cả sản phẩm. Thuế suất phụ thuộc vào mã HS và thị trường nhập khẩu. Doanh nghiệp cũng phải đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ của từng FTA.
Vì vậy, việc xác định nhóm hàng có ưu đãi cao cần được thực hiện cụ thể. Doanh nghiệp cần kiểm tra cả biểu thuế và điều kiện hưởng ưu đãi.
Nông sản là một trong những nhóm hàng được hưởng lợi từ nhiều FTA. Các sản phẩm như cà phê, hồ tiêu và gạo có lợi thế lớn về xuất xứ.
Theo Bộ Công Thương, cà phê, hồ tiêu và gạo có thể là hàng hóa có xuất xứ thuần túy. Đây là lợi thế quan trọng khi doanh nghiệp xuất khẩu sang các thị trường có FTA với Việt Nam.
Nhiều thị trường cũng dành ưu đãi đáng kể cho rau quả và sản phẩm chế biến. Một số mặt hàng có thể được hưởng thuế suất gần 0% khi đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Ví dụ, rau quả Việt Nam đang có lợi thế tại Malaysia. Bộ Công Thương cho biết nhóm hàng này hưởng ưu đãi từ ATIGA và RCEP. Thuế suất tại thị trường này gần như bằng 0% đối với nhiều sản phẩm.
Doanh nghiệp cần kiểm tra từng sản phẩm trước khi xuất khẩu. Quy tắc xuất xứ có thể khác nhau giữa các FTA.
Thủy sản cũng là nhóm hàng có tiềm năng lớn từ các FTA. Việt Nam đang xuất khẩu nhiều sản phẩm như tôm, cá tra và cá ngừ.
Các thị trường như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước CPTPP có những cam kết thuế quan riêng. Một số dòng thuế được giảm dần theo lộ trình.
Đối với thủy sản, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý quy tắc xuất xứ. Nguồn nguyên liệu phải được chứng minh rõ ràng. Hồ sơ sản xuất và chứng từ nguyên liệu cần được lưu trữ đầy đủ.
Ngoài thuế quan, thủy sản còn chịu nhiều yêu cầu về an toàn thực phẩm. Vì vậy, tận dụng FTA không chỉ là vấn đề xin C/O.
Doanh nghiệp cần đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu. Đây là điều kiện quan trọng để hàng hóa được hưởng ưu đãi thực tế.
Dệt may là ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Nhiều FTA tạo ra cơ hội giảm thuế cho sản phẩm dệt may.
CPTPP và EVFTA đều có cam kết thuế quan đáng chú ý đối với nhóm hàng này. Tuy nhiên, dệt may thường đi kèm yêu cầu xuất xứ tương đối chặt chẽ.
Doanh nghiệp không chỉ cần sản xuất tại Việt Nam. Nguồn nguyên liệu và công đoạn sản xuất cũng có thể ảnh hưởng đến xuất xứ.
Một số FTA yêu cầu nguyên liệu phải được sản xuất trong khu vực thành viên. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm soát nguồn vải, sợi và phụ liệu.
Nếu không đáp ứng quy tắc xuất xứ, hàng hóa có thể không được hưởng thuế ưu đãi. Đây là lý do doanh nghiệp dệt may cần xây dựng chuỗi cung ứng phù hợp.
Giày dép cũng nằm trong nhóm sản phẩm xuất khẩu quan trọng của Việt Nam. Các FTA giúp doanh nghiệp mở rộng thị trường và giảm chi phí thuế quan.
EU là một trong những thị trường đáng chú ý. EVFTA có lộ trình cắt giảm thuế đối với nhiều sản phẩm giày dép.
CPTPP cũng tạo lợi thế cho giày dép Việt Nam tại nhiều thị trường thành viên. Mức ưu đãi cụ thể phụ thuộc vào mã HS và lộ trình của từng nước.
Doanh nghiệp cần kiểm tra quy tắc xuất xứ trước khi lựa chọn nguồn nguyên liệu. Các loại da, đế giày, vải và phụ kiện có thể ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng xuất xứ.
Đồ gỗ Việt Nam đang có vị trí ngày càng quan trọng trong xuất khẩu. Các FTA giúp sản phẩm tiếp cận nhiều thị trường với mức thuế thuận lợi hơn.
Một số thị trường có nhu cầu cao đối với đồ nội thất và sản phẩm gỗ Việt Nam. Khi đáp ứng xuất xứ, doanh nghiệp có thể tận dụng mức thuế ưu đãi theo từng FTA.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý nguồn gốc nguyên liệu gỗ. Hồ sơ chứng minh nguồn gốc cần được quản lý chặt chẽ.
Ngoài quy tắc xuất xứ, sản phẩm gỗ còn chịu yêu cầu riêng của từng thị trường. Doanh nghiệp cần kiểm tra đầy đủ trước khi xuất khẩu.
Điện tử và linh kiện cũng là nhóm hàng có kim ngạch xuất khẩu lớn. Nhiều sản phẩm được hưởng ưu đãi thuế theo các FTA.
Tuy nhiên, nhóm hàng này thường sử dụng nhiều linh kiện nhập khẩu. Điều đó khiến việc xác định xuất xứ trở nên phức tạp hơn.
Doanh nghiệp cần kiểm tra quy tắc cụ thể mặt hàng. Các tiêu chí có thể dựa trên chuyển đổi mã HS hoặc hàm lượng giá trị khu vực.
RCEP mang lại lợi thế đáng chú ý cho chuỗi cung ứng khu vực. Doanh nghiệp có thể sử dụng nguyên liệu từ các thành viên RCEP trong những trường hợp đáp ứng quy tắc cộng gộp.
Việc tận dụng cơ chế này giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong lựa chọn nhà cung cấp. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tăng khả năng đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Các sản phẩm công nghiệp chế biến cũng có nhiều cơ hội hưởng ưu đãi. Nhóm này gồm máy móc, thiết bị, sản phẩm nhựa, hóa chất và nhiều sản phẩm chế tạo khác.
Mức ưu đãi phụ thuộc rất lớn vào từng mã HS. Vì vậy, doanh nghiệp không nên đánh giá chỉ dựa trên tên sản phẩm.
Một sản phẩm có thể có mức thuế khác nhau tại từng thị trường. Thời điểm áp dụng cũng có thể thay đổi theo lộ trình FTA.
CPTPP là một ví dụ điển hình. Theo Bộ Công Thương, mức thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt bình quân theo CPTPP tiếp tục giảm qua từng năm. Mức bình quân được nêu là 0,74% vào năm 2026 và 0,4% vào năm 2027.
Điều này cho thấy doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật biểu thuế. Không nên sử dụng dữ liệu của năm trước cho lô hàng hiện tại.
Từ năm 2026, doanh nghiệp Việt Nam có thêm cơ hội từ Hiệp định CEPA giữa Việt Nam và UAE.
Hiệp định có hiệu lực từ ngày 3/2/2026. UAE cam kết mở cửa 94,9% số dòng thuế cho hàng hóa Việt Nam. Trong đó, 74,2% số dòng thuế được xóa bỏ ngay khi hiệp định có hiệu lực.
Các nhóm hàng xuất khẩu có tiềm năng gồm nông sản, thủy sản, dệt may và đồ gỗ. Đây là những ngành có thế mạnh của Việt Nam.
Để tận dụng ưu đãi, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng quy tắc xuất xứ. Nghị định 143/2026/NĐ-CP quy định biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam theo CEPA giai đoạn 2026–2027.
Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là thuế suất ưu đãi FTA không tự động áp dụng. Hàng hóa phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện của hiệp định.
Trước hết, sản phẩm phải thuộc dòng thuế được hưởng ưu đãi. Hàng hóa cũng phải đáp ứng quy tắc xuất xứ tương ứng.
Doanh nghiệp cần có chứng từ chứng nhận xuất xứ phù hợp. Tùy từng FTA, chứng từ có thể là C/O hoặc hình thức chứng nhận được hiệp định cho phép.
Ngoài ra, hàng hóa phải đáp ứng yêu cầu về vận chuyển trực tiếp hoặc các điều kiện liên quan. Ví dụ, quy định thực hiện VCFTA yêu cầu hàng hóa thuộc biểu thuế, nhập khẩu từ Chile và đáp ứng quy tắc xuất xứ cùng chứng từ theo hiệp định.
Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng việc xác định chính xác mã HS. Đây là cơ sở để tra cứu biểu thuế của từng FTA.
Sau đó, doanh nghiệp cần xác định thị trường nhập khẩu. Không phải tất cả FTA đều áp dụng cho cùng một quốc gia.
Bước tiếp theo là kiểm tra quy tắc xuất xứ. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có đáp ứng tiêu chí hay không.
Cuối cùng, doanh nghiệp cần chuẩn bị chứng từ xuất xứ. Hồ sơ nguyên liệu và chứng từ sản xuất phải được lưu giữ đầy đủ.
Quy trình này giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót khi khai báo. Đồng thời, doanh nghiệp có thể tính chính xác lợi ích thuế quan.
Các nhóm hàng như nông sản, thủy sản, dệt may, giày dép và đồ gỗ đang có nhiều cơ hội từ FTA. Điện tử và sản phẩm công nghiệp chế biến cũng có tiềm năng lớn.
Tuy nhiên, mức ưu đãi thực tế phụ thuộc vào từng mã HS. Doanh nghiệp cần kiểm tra biểu thuế tại thời điểm xuất khẩu.
Việc đáp ứng quy tắc xuất xứ cũng đóng vai trò quyết định. Một lô hàng có thể được hưởng thuế rất thấp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Vì vậy, doanh nghiệp nên kiểm tra FTA ngay từ khi xây dựng kế hoạch xuất khẩu. Chủ động về nguồn nguyên liệu và chứng từ sẽ giúp tận dụng ưu đãi tốt hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam tiếp tục mở rộng mạng lưới FTA, việc hiểu rõ chính sách thuế là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Doanh nghiệp cần thường xuyên cập nhật biểu thuế và quy tắc xuất xứ. Đây là cơ sở để giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh của hàng Việt trên thị trường quốc tế.
Đọc thêm:
Những lưu ý khi xuất khẩu sang EU theo EVFTA Xuất khẩu hàng hóa sang…
Hàng hóa thuộc diện quản lý của Bộ Y tế trong xuất nhập khẩu Trong…
Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì khi nghị định mới có hiệu lực? Khi một…
C/O là gì? Các loại C/O phổ biến trong xuất nhập khẩu Trong hoạt động…
Các bước làm thủ tục hải quan hàng xuất khẩu chi tiết từ A đến…
Khi nào doanh nghiệp bị từ chối C/O? Những nguyên nhân cần lưu ý Giấy…