Kiểm nghiệm thực phẩm nhập khẩu gồm những gì? Doanh nghiệp cần biết
Kiểm nghiệm thực phẩm nhập khẩu là bước quan trọng trong quá trình đưa thực phẩm vào Việt Nam. Kết quả kiểm nghiệm giúp đánh giá chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm.
Tuy nhiên, không phải sản phẩm nào cũng kiểm nghiệm cùng một nhóm chỉ tiêu. Các chỉ tiêu cần kiểm tra phụ thuộc vào từng loại thực phẩm.
Vậy kiểm nghiệm thực phẩm nhập khẩu gồm những gì? Doanh nghiệp cần chuẩn bị mẫu và hồ sơ ra sao? Hãy cùng VIETCERT tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
Kiểm nghiệm thực phẩm là hoạt động thử nghiệm và đánh giá sản phẩm.
Việc kiểm nghiệm nhằm xác định các chỉ tiêu của thực phẩm. Kết quả được đối chiếu với quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn phù hợp.
Luật An toàn thực phẩm quy định việc kiểm nghiệm phải bảo đảm tính khách quan. Kết quả cũng phải chính xác và đúng chuyên môn.
Với hàng nhập khẩu, kiểm nghiệm còn hỗ trợ hoạt động kiểm tra an toàn thực phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm sản phẩm trước khi kiểm nghiệm. Đây là bước giúp lựa chọn chỉ tiêu phù hợp.
Tùy từng sản phẩm, hồ sơ kiểm nghiệm có thể gồm nhiều nhóm chỉ tiêu.
Thông thường, doanh nghiệp có thể xem xét các nhóm sau:
Nhóm này được sử dụng để đánh giá nguy cơ nhiễm vi sinh vật.
Một số chỉ tiêu thường gặp gồm:
Không phải sản phẩm nào cũng cần kiểm tra toàn bộ các chỉ tiêu trên.
Doanh nghiệp cần căn cứ vào loại thực phẩm. Điều kiện sản xuất và nguy cơ của sản phẩm cũng cần được xem xét.
Kim loại nặng là nhóm chỉ tiêu thường được quan tâm khi kiểm nghiệm thực phẩm.
Một số chỉ tiêu có thể gồm:
Mỗi nhóm thực phẩm có thể áp dụng giới hạn khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp không nên tự chọn chỉ tiêu theo một danh sách cố định.
Cần xác định đúng quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn áp dụng cho sản phẩm.
Nhóm hóa lý giúp đánh giá một số đặc tính của sản phẩm.
Các chỉ tiêu có thể gồm:
Tùy loại thực phẩm, phòng kiểm nghiệm sẽ lựa chọn chỉ tiêu phù hợp.
Ví dụ, sản phẩm dạng bột có thể cần kiểm tra độ ẩm. Một số sản phẩm khác cần xác định hàm lượng dinh dưỡng.
Một số thực phẩm có sử dụng phụ gia trong quá trình sản xuất.
Doanh nghiệp có thể cần kiểm tra các chất bảo quản. Một số sản phẩm cũng cần kiểm tra chất tạo màu hoặc tạo ngọt.
Việc kiểm tra phụ gia cần dựa trên thành phần sản phẩm.
Doanh nghiệp nên đối chiếu thông tin trên nhãn. Công thức sản phẩm cũng cần được xem xét.
Một số nhóm thực phẩm có nguy cơ chứa độc tố.
Doanh nghiệp có thể cần kiểm tra:
Chỉ tiêu cụ thể phụ thuộc vào từng loại thực phẩm.
Ví dụ, các loại hạt có thể được quan tâm về độc tố vi nấm. Thực phẩm có nguồn gốc động vật có thể có nhóm chỉ tiêu khác.
Nhóm chỉ tiêu này thường được quan tâm với thực phẩm có nguồn gốc thực vật.
Một số sản phẩm có thể cần kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Nhóm sản phẩm có thể gồm:
Danh mục hoạt chất cần kiểm tra phụ thuộc vào sản phẩm. Nguồn gốc và yêu cầu quản lý cũng cần được xem xét.
Nhóm này thường được quan tâm với thực phẩm có nguồn gốc động vật.
Ví dụ có thể gồm:
Doanh nghiệp cần xác định đúng nhóm hàng. Từ đó, phòng kiểm nghiệm có thể xây dựng chỉ tiêu phù hợp.
Không phải mọi trường hợp đều có cùng phương thức kiểm tra.
Luật An toàn thực phẩm quy định thực phẩm nhập khẩu thuộc diện kiểm tra nhà nước. Một số trường hợp được miễn kiểm tra theo quy định của Chính phủ.
Việc kiểm tra cũng có thể được thực hiện theo mức độ rủi ro.
Cơ quan quản lý có thể áp dụng các phương thức kiểm tra khác nhau. Mức độ kiểm tra phụ thuộc vào sản phẩm và tình hình tuân thủ.
Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính xác chính sách quản lý trước khi nhập hàng.
Phiếu kiểm nghiệm cần thể hiện rõ thông tin của sản phẩm.
Một số nội dung quan trọng gồm:
Thông tin trên phiếu cần thống nhất với hồ sơ sản phẩm.
Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra tên sản phẩm và quy cách đóng gói.
Kết quả kiểm nghiệm có nhiều vai trò trong hoạt động kinh doanh thực phẩm.
Kết quả giúp doanh nghiệp kiểm soát các nguy cơ về an toàn thực phẩm.
Doanh nghiệp có thể phát hiện một số chỉ tiêu không phù hợp. Từ đó, doanh nghiệp có phương án xử lý phù hợp.
Một số trường hợp cần phiếu kết quả kiểm nghiệm trong hồ sơ công bố.
Theo tài liệu hướng dẫn của cơ quan quản lý, phiếu kiểm nghiệm có thể phải đáp ứng yêu cầu về thời hạn. Phòng kiểm nghiệm cũng phải đáp ứng điều kiện theo quy định.
Quy định cụ thể có thể thay đổi theo từng nhóm sản phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định đúng thủ tục trước khi thực hiện.
Kết quả kiểm nghiệm có thể được sử dụng trong quá trình kiểm soát chất lượng.
Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp theo dõi chất lượng từng lô hàng.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin sản phẩm trước.
Một số tài liệu và thông tin cần có gồm:
Doanh nghiệp cũng nên cung cấp công thức sản phẩm nếu cần.
Thông tin càng đầy đủ thì việc lựa chọn chỉ tiêu càng thuận lợi.
Mẫu kiểm nghiệm cần đại diện cho sản phẩm cần đánh giá.
Doanh nghiệp không nên tự ý thay đổi mẫu sau khi đã đăng ký kiểm nghiệm.
Mẫu cũng cần được bảo quản đúng điều kiện.
Một số thực phẩm cần bảo quản lạnh trong quá trình vận chuyển. Một số sản phẩm khác cần tránh ánh sáng hoặc độ ẩm.
Điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng đến kết quả kiểm nghiệm.
Vì vậy, doanh nghiệp nên trao đổi trước với phòng kiểm nghiệm.
Đây là lỗi khá phổ biến.
Doanh nghiệp có thể chọn quá ít hoặc quá nhiều chỉ tiêu.
Việc lựa chọn cần dựa trên sản phẩm và quy định áp dụng.
Tên sản phẩm trên phiếu kiểm nghiệm phải được kiểm tra kỹ.
Thông tin trên nhãn cũng cần phù hợp với hồ sơ.
Sai khác thông tin có thể gây khó khăn khi sử dụng kết quả.
Mỗi nhóm thực phẩm có thể áp dụng yêu cầu khác nhau.
Doanh nghiệp cần xác định quy chuẩn hoặc tiêu chuẩn trước khi thử nghiệm.
Phòng kiểm nghiệm cần có năng lực phù hợp với chỉ tiêu cần thử.
Luật An toàn thực phẩm cũng quy định điều kiện đối với cơ sở kiểm nghiệm.
Doanh nghiệp nên kiểm tra phạm vi năng lực trước khi gửi mẫu.
Thời gian kiểm nghiệm phụ thuộc vào số lượng chỉ tiêu.
Loại mẫu cũng ảnh hưởng đến thời gian xử lý.
Một số chỉ tiêu có thể cần nhiều thời gian hơn. Doanh nghiệp nên hỏi phòng kiểm nghiệm trước khi gửi mẫu.
Nếu hàng đang chờ thủ tục nhập khẩu, cần chủ động thời gian.
Việc chuẩn bị sớm giúp hạn chế nguy cơ ảnh hưởng kế hoạch nhập hàng.
Kiểm nghiệm thực phẩm cần lựa chọn đúng chỉ tiêu ngay từ đầu.
VIETCERT hỗ trợ doanh nghiệp rà soát thông tin sản phẩm. Doanh nghiệp cũng được tư vấn nhóm chỉ tiêu phù hợp.
VIETCERT có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị hồ sơ. Việc kiểm tra trước giúp hạn chế sai sót khi thực hiện.
Tùy từng sản phẩm, chỉ tiêu sẽ khác nhau.
Các nhóm thường gặp gồm vi sinh và kim loại nặng. Một số sản phẩm cần kiểm tra hóa lý, phụ gia hoặc độc tố.
Không phải mọi trường hợp đều có cùng yêu cầu kiểm tra.
Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm có thuộc diện kiểm tra hay không. Các trường hợp miễn kiểm tra được thực hiện theo quy định.
Không nên áp dụng nếu sản phẩm khác nhau.
Chỉ tiêu kiểm nghiệm cần phù hợp với từng sản phẩm. Doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ trước khi sử dụng phiếu.
Điều kiện của phòng kiểm nghiệm phụ thuộc vào mục đích sử dụng kết quả.
Một số hồ sơ yêu cầu kết quả từ phòng kiểm nghiệm được chỉ định. Một số trường hợp yêu cầu phòng được công nhận phù hợp ISO/IEC 17025.
Doanh nghiệp nên xác định thủ tục trước khi lựa chọn phòng thử nghiệm.
Kiểm nghiệm thực phẩm nhập khẩu giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng và an toàn sản phẩm.
Các nhóm chỉ tiêu có thể gồm vi sinh và kim loại nặng. Ngoài ra còn có hóa lý, phụ gia và độc tố.
Một số sản phẩm cần kiểm tra thuốc bảo vệ thực vật. Thực phẩm nguồn gốc động vật có thể cần kiểm tra dư lượng thuốc thú y.
Doanh nghiệp cần xác định đúng sản phẩm trước khi kiểm nghiệm.
VIETCERT có thể hỗ trợ doanh nghiệp rà soát chỉ tiêu và hồ sơ. Hãy liên hệ VIETCERT để được tư vấn phù hợp với từng mặt hàng.
ĐỌC THÊM:
Dịch vụ công bố thực phẩm nhập khẩu uy tín – Hỗ trợ doanh nghiệp…
CR là gì? Những sản phẩm nào bắt buộc dán dấu CR? Khi nhập khẩu…
Hàng nhập khẩu nào cần kiểm tra hiệu suất năng lượng? Không phải mọi hàng…
Các chứng nhận quốc tế phổ biến khi xuất khẩu doanh nghiệp cần biết Khi…
Doanh nghiệp mất bao lâu để hoàn tất công bố mỹ phẩm? Công bố mỹ…
Những lưu ý khi nhập khẩu hàng hóa qua thương mại điện tử Thương mại…