Table of Contents
ToggleKiểm kê khí thải carbon đang trở thành một nội dung quan trọng đối với doanh nghiệp sản xuất và logistics. Hoạt động này giúp doanh nghiệp xác định lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động kinh doanh.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, dữ liệu phát thải còn ngày càng được quan tâm trong chuỗi cung ứng quốc tế. Nhiều khách hàng và đối tác có thể yêu cầu thông tin về lượng phát thải của nhà cung cấp.
Tại Việt Nam, khung pháp lý về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính được quy định tại Nghị định 06/2022/NĐ-CP và đã được sửa đổi, bổ sung. Nghị định 83/2026/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi Nghị định 06/2022/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 23/03/2026.
Vậy kiểm kê carbon là gì? Logistics và sản xuất cần kiểm kê những nguồn phát thải nào?
Kiểm kê khí thải carbon là quá trình xác định và tính toán lượng khí nhà kính phát sinh từ hoạt động của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian.
Kết quả thường được quy đổi về tấn CO₂ tương đương (tCO₂e).
Các nguồn phát thải có thể đến từ:
Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải để tính toán lượng phát thải. GHG Protocol cũng cung cấp các hướng dẫn và công cụ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện việc tính toán này.
Kiểm kê carbon không chỉ nhằm xác định một con số phát thải.
Đây còn là cơ sở để doanh nghiệp hiểu nguồn phát thải nằm ở đâu.
Từ đó, doanh nghiệp có thể:
GHG Protocol cho rằng việc xây dựng kiểm kê khí nhà kính giúp doanh nghiệp xác định nguồn và quy mô phát thải. Dữ liệu này hỗ trợ quản lý rủi ro và lập kế hoạch giảm phát thải.
Một cách phân loại phổ biến là Scope 1, Scope 2 và Scope 3.
Đây là lượng phát thải trực tiếp từ các nguồn do doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát.
Ví dụ:
GHG Protocol xác định Scope 1 là phát thải trực tiếp từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc do doanh nghiệp kiểm soát.
Scope 2 chủ yếu liên quan đến điện, hơi nước, nhiệt hoặc làm mát mà doanh nghiệp mua và sử dụng.
Ví dụ:
Một nhà máy sử dụng điện từ lưới điện để vận hành dây chuyền.
Lượng phát thải liên quan đến việc tạo ra phần điện năng doanh nghiệp tiêu thụ được tính trong Scope 2.
Scope 3 có phạm vi rộng hơn.
Đây là các nguồn phát thải gián tiếp khác trong chuỗi giá trị của doanh nghiệp.
Có thể bao gồm:
GHG Protocol chia Scope 3 thành 15 nhóm hoạt động trong chuỗi giá trị.
Logistics là lĩnh vực có nhiều nguồn phát thải liên quan đến vận tải và kho bãi.
Một số nguồn thường gặp gồm:
Vận tải đường bộ
Phát thải từ xe tải, xe đầu kéo và các phương tiện vận chuyển.
Vận tải đường biển
Phát thải liên quan đến hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng tàu.
Vận tải hàng không
Đây là nguồn phát thải cần được quan tâm khi doanh nghiệp sử dụng dịch vụ chuyển phát hoặc vận chuyển hàng không.
Kho bãi
Điện sử dụng cho chiếu sáng, điều hòa, kho lạnh và thiết bị kho có thể tạo ra phát thải liên quan.
Thiết bị nâng hạ
Xe nâng, máy móc và thiết bị sử dụng nhiên liệu cũng có thể tạo ra phát thải.
Vận chuyển thuê ngoài
Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị logistics vận chuyển hàng, phần phát thải liên quan có thể thuộc Scope 3 tùy theo ranh giới và phương pháp kiểm kê.
Để tính phát thải, doanh nghiệp cần thu thập dữ liệu hoạt động.
Ví dụ với vận tải đường bộ:
Với vận tải hàng hóa thuê ngoài, doanh nghiệp có thể cần:
GHG Protocol đưa ra các phương pháp tính cho vận tải. Trong đó có phương pháp dựa trên nhiên liệu, khoảng cách và chi phí. Phương pháp khoảng cách có thể sử dụng khối lượng hàng, quãng đường và phương thức vận tải để tính toán.
Đối với nhà máy, phạm vi kiểm kê có thể rộng hơn.
Doanh nghiệp cần xem xét các hoạt động như:
Đặc biệt, các doanh nghiệp có mức tiêu thụ năng lượng lớn cần quản lý dữ liệu điện và nhiên liệu một cách thường xuyên.
Dữ liệu càng đầy đủ thì việc tính toán càng thuận lợi.
Một cách tính phổ biến là:
Lượng phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải
Ví dụ, doanh nghiệp có dữ liệu về lượng nhiên liệu tiêu thụ.
Doanh nghiệp có thể sử dụng hệ số phát thải phù hợp để tính lượng khí nhà kính phát sinh.
Tương tự, với vận tải, dữ liệu có thể gồm khối lượng hàng và quãng đường vận chuyển.
Sau đó, doanh nghiệp áp dụng hệ số phát thải phù hợp với phương thức vận tải.
GHG Protocol cũng lưu ý rằng doanh nghiệp có thể sử dụng hệ số phát thải mặc định khi chưa có dữ liệu riêng. Tuy nhiên, dữ liệu và hệ số phù hợp với hoạt động thực tế sẽ giúp kết quả sát hơn.
GHG Protocol là một trong những hệ thống hướng dẫn được sử dụng rộng rãi trong kiểm kê và báo cáo khí nhà kính.
GHG Protocol Corporate Standard phân loại phát thải thành Scope 1, Scope 2 và Scope 3.
Đối với Scope 3, doanh nghiệp có thể đánh giá phát thải trên toàn bộ chuỗi giá trị.
Doanh nghiệp logistics cũng có thể tham khảo GLEC Framework cho hoạt động tính toán phát thải logistics.
Khung GLEC được phát triển cho chủ hàng, nhà vận chuyển và nhà cung cấp dịch vụ logistics. Khung này hỗ trợ tính phát thải cho nhiều phương thức vận tải.
Không hoàn toàn.
Kiểm kê khí nhà kính có thể bao gồm nhiều loại khí.
Một số khí thường được xem xét gồm:
Các khí này có mức tác động khác nhau.
Kết quả thường được quy đổi về CO₂ tương đương (CO₂e) để thuận tiện cho việc tổng hợp và báo cáo.
Hồ sơ phụ thuộc vào phạm vi và mục đích kiểm kê.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nên lưu trữ các dữ liệu có thể chứng minh hoạt động phát thải.
Ví dụ:
Doanh nghiệp cũng nên lưu lại nguồn dữ liệu và phương pháp tính.
Điều này giúp thuận tiện khi rà soát hoặc xác minh kết quả.
Doanh nghiệp chưa xác định rõ nguồn nào thuộc Scope 1, 2 và 3.
Điều này có thể dẫn đến thiếu hoặc trùng dữ liệu.
Một số doanh nghiệp chỉ lưu hóa đơn.
Trong khi đó, kiểm kê có thể cần thêm thông tin về sản lượng, quãng đường hoặc loại phương tiện.
Hệ số phát thải cần phù hợp với nguồn dữ liệu.
Không nên sử dụng một hệ số cho mọi hoạt động.
Ví dụ, nhiên liệu có thể được ghi theo lít.
Trong khi dữ liệu vận chuyển lại được ghi theo tấn-km.
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu trước khi tính.
Kết quả kiểm kê cần có cơ sở dữ liệu rõ ràng.
Việc lưu hồ sơ giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra lại kết quả.
Doanh nghiệp có thể triển khai theo các bước:
Bước 1: Xác định mục tiêu kiểm kê.
Bước 2: Xác định ranh giới tổ chức và hoạt động.
Bước 3: Xác định nguồn phát thải.
Bước 4: Phân loại Scope 1, Scope 2 và Scope 3.
Bước 5: Thu thập dữ liệu hoạt động.
Bước 6: Xác định hệ số phát thải.
Bước 7: Tính toán lượng phát thải.
Bước 8: Kiểm tra và rà soát dữ liệu.
Bước 9: Lập báo cáo kiểm kê.
Bước 10: Xây dựng kế hoạch giảm phát thải.
Quy trình cụ thể có thể thay đổi tùy quy mô và ngành nghề.
Kiểm kê carbon không chỉ phục vụ mục tiêu môi trường.
Dữ liệu phát thải có thể giúp doanh nghiệp nhận diện những hoạt động sử dụng nhiều năng lượng.
Ví dụ, doanh nghiệp có thể phát hiện một tuyến vận chuyển đang có quãng đường dài.
Doanh nghiệp cũng có thể nhận thấy phương tiện tiêu thụ nhiều nhiên liệu.
Từ đó, doanh nghiệp có thể xem xét:
GHG Protocol cũng ghi nhận dữ liệu phát thải có thể hỗ trợ doanh nghiệp lựa chọn phương thức vận tải, tuyến đường và nhà vận chuyển hiệu quả hơn.
Các yêu cầu về dữ liệu môi trường ngày càng xuất hiện trong chuỗi cung ứng quốc tế.
Khách hàng có thể yêu cầu nhà cung cấp cung cấp dữ liệu về phát thải.
Một số thị trường cũng có các cơ chế liên quan đến carbon và sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu nên bắt đầu xây dựng hệ thống dữ liệu từ sớm.
Đặc biệt, doanh nghiệp nên quản lý dữ liệu về:
Nguyên liệu → Sản xuất → Kho → Vận chuyển → Phân phối
Dữ liệu này giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi khách hàng yêu cầu thông tin về dấu chân carbon.
Kiểm kê carbon cần được thực hiện dựa trên phạm vi, dữ liệu và phương pháp phù hợp.
Vietcert hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn các nội dung liên quan đến tiêu chuẩn, môi trường và hoạt động xuất nhập khẩu.
Dịch vụ có thể bao gồm:
Doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xác định nguồn phát thải và chuẩn hóa dữ liệu.
Đây là nền tảng để thực hiện các bước tiếp theo.
Kiểm kê khí thải carbon giúp doanh nghiệp xác định lượng phát thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, logistics và chuỗi cung ứng.
Ba phạm vi Scope 1, Scope 2 và Scope 3 giúp doanh nghiệp phân loại các nguồn phát thải rõ ràng hơn. GHG Protocol cung cấp khung phương pháp phổ biến cho việc kiểm kê và báo cáo khí nhà kính.
Đối với doanh nghiệp sản xuất và logistics, việc chuẩn hóa dữ liệu từ sớm sẽ giúp kiểm kê thuận lợi hơn.
Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng kế hoạch giảm phát thải và đáp ứng tốt hơn các yêu cầu từ đối tác quốc tế.
VIETCERT – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong tiêu chuẩn, chứng nhận và phát triển bền vững.
Truy xuất nguồn gốc điện tử trong xuất khẩu nông sản: Doanh nghiệp cần biết…
Thủ tục nhập khẩu đèn LED và kiểm tra chất lượng mới nhất Đèn LED…
Đăng ký kiểm tra chất lượng đồ chơi trẻ em nhập khẩu: Hướng dẫn chi…
Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì? Digital Product…
Các lỗi thường gặp khi xin giấy kiểm dịch và cách hạn chế sai sót…
Mỹ phẩm “Clean Beauty” cần giấy tờ gì khi nhập khẩu và kinh doanh? Clean…