Digital Product Passport (DPP) hay Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số đang trở thành một yêu cầu đáng chú ý tại thị trường EU. DPP được xây dựng nhằm cung cấp thông tin minh bạch về sản phẩm trong suốt vòng đời. Nội dung có thể liên quan đến nguồn gốc, thành phần, khả năng sửa chữa, tái chế và tác động môi trường.
Đối với doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU, DPP có thể tạo thêm yêu cầu về dữ liệu và khả năng truy xuất. Vì vậy, doanh nghiệp nên chuẩn bị từ sớm.
Digital Product Passport (DPP) là một hệ thống lưu trữ thông tin sản phẩm dưới dạng kỹ thuật số.
DPP giúp các bên liên quan tiếp cận thông tin sản phẩm theo cách minh bạch và có cấu trúc hơn. Các bên có thể gồm doanh nghiệp, người tiêu dùng, cơ quan quản lý, đơn vị sửa chữa và đơn vị tái chế.
Thông tin DPP có thể được liên kết với sản phẩm thông qua QR code hoặc một loại mã dữ liệu phù hợp.
Người dùng có thể quét mã để truy cập thông tin được cung cấp cho sản phẩm đó.
DPP là một phần trong định hướng xây dựng nền kinh tế tuần hoàn của EU.
Cơ sở pháp lý quan trọng là Quy định (EU) 2024/1781, còn gọi là Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR). Quy định này thiết lập khung cho các yêu cầu về thiết kế sản phẩm bền vững.
DPP hướng đến một số mục tiêu như:
EU đang triển khai DPP theo từng nhóm sản phẩm. Do đó, không phải mọi sản phẩm đều phải có DPP ngay cùng một thời điểm.
Nội dung DPP phụ thuộc vào từng nhóm sản phẩm và quy định áp dụng.
Một số thông tin có thể bao gồm:
Có thể bao gồm tên sản phẩm và mã nhận diện riêng.
Thông tin này giúp liên kết dữ liệu kỹ thuật với đúng sản phẩm.
DPP có thể cung cấp thông tin về vật liệu và các bộ phận cấu thành.
Nội dung này đặc biệt quan trọng đối với sản phẩm có yêu cầu về tái chế hoặc hàm lượng vật liệu.
DPP có thể hỗ trợ việc truy xuất thông tin trong chuỗi cung ứng.
Tùy từng sản phẩm, dữ liệu có thể liên quan đến nhà sản xuất hoặc các chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Một số sản phẩm có thể phải cung cấp dữ liệu liên quan đến tác động môi trường.
Ví dụ như thông tin về dấu chân carbon hoặc các chỉ số môi trường khác.
DPP có thể cung cấp hướng dẫn sửa chữa, bảo trì hoặc tái chế.
Thông tin này giúp kéo dài vòng đời sản phẩm và hỗ trợ kinh tế tuần hoàn.
Tùy nhóm hàng, DPP có thể chứa cảnh báo an toàn hoặc thông tin về các chất cần lưu ý.
Có thể hiểu DPP theo quy trình đơn giản:
Sản phẩm → Thu thập dữ liệu → Tạo DPP → Đăng ký → Gắn mã dữ liệu → Truy xuất thông tin
Doanh nghiệp thu thập những dữ liệu cần thiết theo quy định.
Sau đó, DPP được tạo và đăng ký theo yêu cầu áp dụng.
Một mã dữ liệu như QR code có thể được liên kết với sản phẩm. Người dùng hoặc cơ quan có thẩm quyền có thể truy cập dữ liệu theo quyền được cấp.
DPP được triển khai theo từng nhóm sản phẩm.
Một số nhóm được EU xác định trong kế hoạch triển khai gồm:
Thời điểm áp dụng cụ thể phụ thuộc vào quy định của từng nhóm sản phẩm.
Ngoài ESPR, DPP cũng có thể được quy định trong các văn bản pháp luật riêng của EU.
Ví dụ gồm quy định về pin, bao bì, đồ chơi, sản phẩm xây dựng và chất tẩy rửa.
Có, nếu doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm thuộc phạm vi áp dụng sang EU.
Các nghĩa vụ DPP có thể áp dụng đối với các chủ thể đưa sản phẩm thuộc phạm vi quy định vào thị trường EU. Điều này bao gồm cả sản phẩm được sản xuất ngoài EU nhưng nhập khẩu vào thị trường này.
Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy cần theo dõi yêu cầu DPP theo từng sản phẩm.
Không nên áp dụng một bộ dữ liệu giống nhau cho tất cả mặt hàng.
Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống dữ liệu cho từng sản phẩm.
Thông tin cần chính xác và có thể truy xuất.
Doanh nghiệp cần biết nguồn nguyên liệu và thành phần sản phẩm.
Với một số ngành, dữ liệu từ nhà cung cấp sẽ trở nên quan trọng hơn.
Nếu quy định yêu cầu, doanh nghiệp cần có dữ liệu phù hợp về môi trường.
Có thể liên quan đến carbon footprint hoặc các chỉ số khác.
Doanh nghiệp nên xác định các bên tham gia trong chuỗi cung ứng.
Thông tin cần được lưu trữ có hệ thống.
DPP không có một bộ dữ liệu chung cho mọi sản phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định đúng quy định áp dụng cho từng nhóm hàng.
Không nên hiểu DPP là một loại giấy chứng nhận thay thế toàn bộ hồ sơ pháp lý.
DPP là cơ chế cung cấp và chia sẻ dữ liệu sản phẩm.
Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn có thể phải đáp ứng các yêu cầu khác về sản phẩm. Các yêu cầu này phụ thuộc vào loại hàng và quy định của EU.
DPP có thể
DPP có thể tạo ra nhiều thay đổi trong quản lý sản phẩm.
Doanh nghiệp có thể quản lý dữ liệu sản phẩm xuyên suốt chuỗi cung ứng.
Thông tin được chuẩn hóa giúp các bên dễ tiếp cận dữ liệu hơn.
DPP được thiết kế để hỗ trợ việc kiểm tra tuân thủ và truy xuất sản phẩm.
Thông tin về sửa chữa, tái sử dụng và tái chế có thể được tích hợp vào DPP.
Doanh nghiệp có thể từng bước số hóa thông tin sản phẩm.
Điều này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp.
DPP có thể khiến doanh nghiệp phải thay đổi cách quản lý dữ liệu.
Trước đây, doanh nghiệp thường tập trung vào hồ sơ xuất khẩu và chứng từ thương mại.
Trong tương lai, dữ liệu sản phẩm cũng trở thành một phần quan trọng.
Doanh nghiệp có thể phải thu thập thông tin từ nhiều nhà cung cấp.
Sau đó, dữ liệu cần được kiểm tra và chuẩn hóa.
Đây là vấn đề doanh nghiệp nên chuẩn bị trước khi yêu cầu DPP có hiệu lực đối với sản phẩm của mình.
Có thể có.
Theo khung DPP của EU, dữ liệu có thể được liên kết với sản phẩm thông qua một data carrier. QR code là một ví dụ về cách người dùng có thể truy cập thông tin.
Tuy nhiên, DPP không đơn giản chỉ là việc tạo một mã QR.
Đằng sau mã QR là hệ thống dữ liệu sản phẩm.
Dữ liệu cần đáp ứng các yêu cầu về cấu trúc, khả năng truy cập và tính tương thích theo quy định áp dụng.
EU đang xây dựng DPP Registry để hỗ trợ quản lý các DPP.
Registry đóng vai trò như một hệ thống chỉ mục cho các DPP của sản phẩm được đưa vào thị trường EU.
Registry lưu các mã nhận diện và dữ liệu đăng ký cần thiết. Dữ liệu sản phẩm chi tiết có thể được lưu trữ theo mô hình phân tán bởi doanh nghiệp hoặc nhà cung cấp dịch vụ DPP.
Đáng chú ý, EU đã đưa DPP Registry vào vận hành trong năm 2026. Hệ thống này cũng hỗ trợ cơ quan hải quan kiểm tra thông tin DPP theo các yêu cầu áp dụng.
Doanh nghiệp không nên chờ đến khi khách hàng EU yêu cầu mới bắt đầu chuẩn bị.
Có thể bắt đầu từ những việc cơ bản:
Bước 1: Xác định sản phẩm có thuộc nhóm áp dụng DPP không.
Bước 2: Kiểm tra quy định EU tương ứng.
Bước 3: Xác định các dữ liệu cần thu thập.
Bước 4: Kiểm tra dữ liệu từ nhà cung cấp.
Bước 5: Chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm.
Bước 6: Xây dựng hệ thống lưu trữ.
Bước 7: Kiểm tra khả năng truy xuất dữ liệu.
Bước 8: Theo dõi thời điểm áp dụng chính thức.
Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi thị trường EU tăng yêu cầu về dữ liệu sản phẩm.
DPP là xu hướng mới và được triển khai theo từng nhóm sản phẩm.
Doanh nghiệp cần xác định đúng yêu cầu trước khi đầu tư vào hệ thống dữ liệu.
Vietcert có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong các nội dung liên quan đến tiêu chuẩn, chứng nhận và yêu cầu đối với hàng hóa xuất khẩu.
Dịch vụ có thể bao gồm:
Doanh nghiệp nên xác định yêu cầu DPP theo từng sản phẩm và từng thị trường.
Digital Product Passport (DPP) là hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số. DPP cung cấp thông tin về sản phẩm trong suốt vòng đời.
Nội dung có thể bao gồm thành phần, nguồn gốc, an toàn, khả năng sửa chữa, tái chế và thông tin môi trường.
EU đang triển khai DPP theo từng nhóm sản phẩm. Do đó, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam cần theo dõi các quy định cụ thể áp dụng cho sản phẩm của mình.
Đặc biệt, doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm và thông tin chuỗi cung ứng từ sớm.
VIETCERT – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong tiêu chuẩn, chứng nhận và xuất nhập khẩu.
ĐỌC THÊM:
Truy xuất nguồn gốc điện tử trong xuất khẩu nông sản: Doanh nghiệp cần biết…
Thủ tục nhập khẩu đèn LED và kiểm tra chất lượng mới nhất Đèn LED…
Đăng ký kiểm tra chất lượng đồ chơi trẻ em nhập khẩu: Hướng dẫn chi…
Kiểm kê khí thải carbon trong logistics và sản xuất: Doanh nghiệp cần biết gì?…
Các lỗi thường gặp khi xin giấy kiểm dịch và cách hạn chế sai sót…
Mỹ phẩm “Clean Beauty” cần giấy tờ gì khi nhập khẩu và kinh doanh? Clean…
View Comments