FDA CERTIFICATE TRONG XUẤT KHẨU THỰC PHẨM SANG MỸ: DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT GÌ?
Mỹ là một trong những thị trường lớn đối với thực phẩm Việt Nam.
Các sản phẩm như cà phê, hạt điều, trái cây chế biến, bánh kẹo, thủy sản và thực phẩm khô được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để xuất khẩu.
Tuy nhiên, để đưa thực phẩm vào thị trường Mỹ, doanh nghiệp cần đáp ứng nhiều yêu cầu về an toàn thực phẩm.
Trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp thường gặp thuật ngữ FDA Certificate.
Vậy FDA Certificate là gì?
Xuất khẩu thực phẩm sang Mỹ có bắt buộc phải có FDA Certificate không?
Doanh nghiệp cần đăng ký FDA hay xin chứng nhận FDA cho từng sản phẩm?
Hãy cùng VietCert tìm hiểu trong bài viết dưới đây.
FDA là viết tắt của U.S. Food and Drug Administration, tức Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ.
FDA chịu trách nhiệm quản lý nhiều nhóm sản phẩm liên quan đến sức khỏe và an toàn của người tiêu dùng.
Đối với thực phẩm nhập khẩu, FDA yêu cầu sản phẩm phải đáp ứng các quy định của Mỹ về an toàn và ghi nhãn.
Thực phẩm nhập khẩu vào Mỹ về cơ bản phải đáp ứng các yêu cầu pháp lý tương tự thực phẩm được sản xuất tại Mỹ.
Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần tìm hiểu yêu cầu FDA ngay từ giai đoạn chuẩn bị xuất khẩu.
Đây là vấn đề nhiều doanh nghiệp dễ hiểu nhầm.
Không phải mọi thực phẩm xuất khẩu sang Mỹ đều bắt buộc phải có một loại giấy tờ chung mang tên “FDA Certificate”.
FDA cho biết việc nhập khẩu thực phẩm vào Mỹ tập trung vào nhiều yêu cầu quản lý.
Trong đó có đăng ký cơ sở thực phẩm, Prior Notice và việc đáp ứng các quy định về an toàn, ghi nhãn.
FDA cũng có các loại export certificates được cấp trong những trường hợp phù hợp.
Tuy nhiên, đây là chứng nhận phục vụ mục đích cụ thể và không đồng nghĩa mọi lô hàng thực phẩm đều phải xin một “FDA Certificate” riêng.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác loại hồ sơ mà đối tác hoặc cơ quan liên quan yêu cầu.
Một trong những yêu cầu quan trọng khi xuất khẩu thực phẩm sang Mỹ là Food Facility Registration.
Cơ sở nước ngoài thuộc diện áp dụng, chẳng hạn cơ sở sản xuất, chế biến, đóng gói hoặc lưu giữ thực phẩm cho người hoặc động vật tiêu thụ tại Mỹ, phải đăng ký với FDA, trừ các trường hợp được miễn.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp Việt Nam sản xuất cà phê đóng gói để xuất khẩu sang Mỹ.
Nếu cơ sở thuộc diện phải đăng ký, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký cơ sở theo yêu cầu của FDA.
Thông tin đăng ký cần được duy trì và cập nhật theo quy định.
FDA cũng yêu cầu các cơ sở thuộc diện đăng ký thực hiện gia hạn đăng ký định kỳ.
Không giống nhau.
Đây là hai khái niệm doanh nghiệp cần phân biệt.
Là việc đăng ký cơ sở thực phẩm thuộc diện phải đăng ký với FDA.
Là chứng nhận xuất khẩu do FDA cấp trong những trường hợp và cho những loại sản phẩm phù hợp với chương trình chứng nhận.
FDA hiện cung cấp nhiều loại chứng nhận xuất khẩu khác nhau.
Ví dụ có Certificate to a Foreign Government và Certificate of Exportability cho một số nhóm sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi áp dụng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên gọi mọi hồ sơ FDA là “FDA Certificate”.
Prior Notice là thông báo trước cho FDA về lô thực phẩm được nhập khẩu vào Mỹ.
Đây là một yêu cầu quan trọng đối với thực phẩm thuộc phạm vi áp dụng.
FDA yêu cầu thông tin Prior Notice được gửi trước khi lô hàng thực phẩm đến Mỹ, trừ các trường hợp được miễn.
Thông tin có thể liên quan đến:
Thời hạn gửi Prior Notice phụ thuộc vào phương thức vận chuyển.
Vì vậy, doanh nghiệp cần phối hợp với importer hoặc đơn vị khai báo tại Mỹ.
Yêu cầu FDA có thể áp dụng cho nhiều nhóm thực phẩm.
Ví dụ:
FDA xác định “food” trong phạm vi Prior Notice khá rộng, bao gồm nhiều loại thực phẩm, đồ uống và cả dietary supplements, trừ một số trường hợp ngoại lệ.
Tuy nhiên, mỗi nhóm sản phẩm có thể có thêm yêu cầu riêng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra theo đúng sản phẩm thực tế.
Ngoài đăng ký cơ sở và thủ tục nhập khẩu, nhãn sản phẩm cũng rất quan trọng.
FDA yêu cầu thực phẩm nhập khẩu đáp ứng các quy định về ghi nhãn của Mỹ.
Doanh nghiệp nên kiểm tra:
Nhãn cần được kiểm tra trước khi in số lượng lớn.
Sai nhãn có thể khiến doanh nghiệp phải điều chỉnh bao bì.
Tùy sản phẩm, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị nhiều loại tài liệu.
Một bộ hồ sơ có thể bao gồm:
Không phải mọi lô hàng đều cần toàn bộ tài liệu trên.
Doanh nghiệp cần xác định hồ sơ theo từng sản phẩm và phương thức xuất khẩu.
Doanh nghiệp có thể tham khảo quy trình tổng quát sau:
Xác định chính xác tên, thành phần, công dụng và dạng sản phẩm.
Xác định sản phẩm có thuộc phạm vi quản lý của FDA hay không.
Xác định cơ sở có thuộc diện phải đăng ký FDA hay không.
Đối chiếu nhãn với yêu cầu áp dụng tại Mỹ.
Thu thập thông tin kỹ thuật và các chứng từ cần thiết.
Thực hiện thông báo trước cho lô hàng theo yêu cầu.
Importer cần thực hiện các nghĩa vụ liên quan theo quy định của Mỹ.
Đối với nhiều loại thực phẩm nhập khẩu, importer còn phải thực hiện các yêu cầu của Foreign Supplier Verification Programs – FSVP. FDA quy định FSVP nhằm yêu cầu importer xác minh nhà cung cấp nước ngoài đáp ứng các yêu cầu an toàn thực phẩm áp dụng.
Có thể có.
FSVP chủ yếu đặt trách nhiệm lên importer tại Mỹ.
Importer phải thực hiện các hoạt động xác minh nhà cung cấp nước ngoài theo quy định áp dụng.
Doanh nghiệp Việt Nam vì vậy cần phối hợp cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết cho đối tác.
Ví dụ, importer có thể yêu cầu:
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ giúp quá trình làm việc với đối tác thuận lợi hơn.
Có.
Thực phẩm nhập khẩu vào Mỹ có thể được FDA kiểm tra tại cảng nhập.
Nếu phát hiện sản phẩm không đáp ứng yêu cầu, FDA có thể giữ hoặc từ chối nhập khẩu sản phẩm.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc đưa hàng lên máy bay hoặc tàu.
Quan trọng hơn là phải bảo đảm sản phẩm và hồ sơ phù hợp ngay từ đầu.
Hai khái niệm này khác nhau.
Doanh nghiệp cần xác định đúng loại hồ sơ.
Cơ sở thuộc diện phải đăng ký nhưng chưa hoàn thiện thủ tục.
Lô hàng thuộc phạm vi áp dụng nhưng chưa thực hiện thông báo đúng quy định.
Nhãn sản phẩm không đáp ứng yêu cầu áp dụng tại Mỹ.
Tên hàng, thành phần hoặc thông tin nhà sản xuất khác nhau giữa các tài liệu.
Importer tại Mỹ có thể có thêm yêu cầu về hồ sơ.
Nếu trao đổi quá muộn, doanh nghiệp dễ bị động.
Không.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa:
FDA Registration
Prior Notice
FDA Export Certificate
FSVP
Food Labeling Requirements
Đây là những yêu cầu hoặc khái niệm khác nhau.
FDA cũng nêu rõ rằng chứng nhận xuất khẩu không phải yêu cầu chung cho mọi hoạt động xuất khẩu thực phẩm.
Vì vậy, trước khi làm hồ sơ, doanh nghiệp nên xác định đối tác đang yêu cầu chính xác tài liệu nào.
Thị trường Mỹ có yêu cầu khá chặt về thực phẩm.
Doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ trước khi xuất hàng.
VietCert hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn các nội dung liên quan đến:
Chuẩn bị hồ sơ từ sớm giúp doanh nghiệp chủ động hơn.
Đồng thời, doanh nghiệp có thể hạn chế nguy cơ phát sinh khi hàng đã đến Mỹ.
Xuất khẩu thực phẩm sang Mỹ không đơn giản chỉ là “làm FDA Certificate”.
Doanh nghiệp cần xác định đúng các yêu cầu áp dụng cho sản phẩm.
Trong đó, các nội dung quan trọng có thể bao gồm:
✔ FDA Food Facility Registration
✔ Prior Notice
✔ Tuân thủ quy định an toàn thực phẩm
✔ Tuân thủ yêu cầu ghi nhãn
✔ Phối hợp với importer và FSVP
✔ Các chứng nhận hoặc hồ sơ bổ sung nếu sản phẩm hoặc đối tác yêu cầu
Đặc biệt, doanh nghiệp nên kiểm tra hồ sơ trước khi sản xuất bao bì và trước khi xuất hàng.
Điều này giúp hạn chế sai sót và chủ động hơn khi làm thủ tục nhập khẩu tại Mỹ.
ĐỌC THÊM:
FSC CERTIFICATE ĐỐI VỚI SẢN PHẨM GỖ, BAO BÌ: DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT GÌ? Trong…
HỢP QUY ĐỒ CHƠI TRẺ EM: QUY ĐỊNH DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT Đồ chơi trẻ…
HÀNG NHẬP KHẨU CÓ BẮT BUỘC LÀM HỢP QUY KHÔNG? Trong hoạt động nhập khẩu,…
CÁCH KIỂM TRA NHÃN MỸ PHẨM TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU Trước khi nhập khẩu mỹ…
Phân biệt kiểm nghiệm mỹ phẩm và công bố mỹ phẩm: Doanh nghiệp cần biết…
QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC HÀNG HÓA NHẬP KHẨU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT…