kiểm tra nhãn mỹ phẩm

CÁCH KIỂM TRA NHÃN MỸ PHẨM TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU

CÁCH KIỂM TRA NHÃN MỸ PHẨM TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU

Trước khi nhập khẩu mỹ phẩm về Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm.

CÁCH KIỂM TRA NHÃN MỸ PHẨM TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU

Nhãn mỹ phẩm không chỉ giúp người tiêu dùng nhận biết sản phẩm. Đây còn là cơ sở để kiểm tra thông tin hàng hóa trong quá trình nhập khẩu và lưu thông.

Nếu nhãn có thông tin sai hoặc thiếu nội dung cần thiết, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi làm hồ sơ. Sản phẩm cũng có thể phải điều chỉnh nhãn trước khi đưa ra thị trường.

Vậy cần kiểm tra nhãn mỹ phẩm như thế nào trước khi nhập khẩu?

Hãy cùng VietCert tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Vì sao cần kiểm tra nhãn mỹ phẩm trước khi nhập khẩu?

Mỹ phẩm nhập khẩu thường có nhãn gốc bằng tiếng nước ngoài.

Khi đưa sản phẩm vào thị trường Việt Nam, doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin trên nhãn phù hợp với quy định về nhãn hàng hóa và quy định quản lý mỹ phẩm.

Việc kiểm tra nhãn trước khi nhập khẩu giúp doanh nghiệp:

  • Phát hiện thông tin còn thiếu.
  • Hạn chế sai tên sản phẩm.
  • Kiểm tra thông tin nhà sản xuất.
  • Đối chiếu thành phần.
  • Kiểm tra thông tin về xuất xứ.
  • Chủ động chuẩn bị nhãn phụ tiếng Việt.
  • Hạn chế phải sửa nhãn sau khi hàng đã về Việt Nam.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn trước khi đặt hàng hoặc sản xuất bao bì.

Nếu phát hiện sai sót từ sớm, việc điều chỉnh sẽ dễ dàng hơn.

2. Kiểm tra tên sản phẩm trên nhãn

Tên sản phẩm là thông tin đầu tiên doanh nghiệp cần kiểm tra.

Tên trên nhãn cần được đối chiếu với các tài liệu liên quan.

Doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa:

Nhãn sản phẩm – Phiếu công bố – TDS – MSDS – Invoice – Packing List

Tên sản phẩm không nên có sự khác biệt gây nhầm lẫn.

Ví dụ, sản phẩm có tên trên nhãn là:

Vitamin C Brightening Serum

Nhưng trên hồ sơ lại ghi:

Vitamin C Whitening Serum

Doanh nghiệp cần kiểm tra lại thông tin trước khi sử dụng hồ sơ.

Tên sản phẩm cũng cần phù hợp với công dụng và tính chất của mỹ phẩm.

3. Kiểm tra công dụng của mỹ phẩm

Công dụng là một nội dung rất quan trọng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra những nội dung giới thiệu trên nhãn.

Nhãn mỹ phẩm nên thể hiện công dụng phù hợp với bản chất mỹ phẩm.

Cần đặc biệt lưu ý các nội dung mang tính chất điều trị.

Ví dụ, những cách diễn đạt như:

  • Điều trị viêm da.
  • Chữa mụn.
  • Điều trị nám.
  • Chữa bệnh ngoài da.
  • Điều trị dị ứng.

Có thể làm sản phẩm bị hiểu theo hướng thuốc hoặc sản phẩm có công dụng điều trị.

Do đó, doanh nghiệp nên rà soát nội dung công dụng trước khi nhập khẩu.

4. Kiểm tra thành phần mỹ phẩm

Thành phần là một trong những thông tin quan trọng nhất trên nhãn mỹ phẩm.

Doanh nghiệp cần đối chiếu thành phần trên nhãn với tài liệu từ nhà sản xuất.

Có thể kiểm tra giữa:

Nhãn ↔ Công thức sản phẩm ↔ TDS ↔ Hồ sơ công bố

Thông tin cần được thống nhất.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra các thành phần có bị hạn chế hoặc cấm sử dụng theo quy định về mỹ phẩm hay không.

Đặc biệt, với mỹ phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp đầy đủ thông tin thành phần.

Việc kiểm tra sớm giúp hạn chế trường hợp hàng đã nhập về nhưng phát hiện thành phần không phù hợp.

5. Kiểm tra tên và địa chỉ nhà sản xuất

Nhãn mỹ phẩm cần có thông tin liên quan đến đơn vị chịu trách nhiệm và nhà sản xuất theo yêu cầu áp dụng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Tên nhà sản xuất.
  • Địa chỉ nhà sản xuất.
  • Quốc gia sản xuất.
  • Đơn vị chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường tại Việt Nam.

Đối với hàng nhập khẩu, thông tin nhà sản xuất trên nhãn nên được đối chiếu với hồ sơ từ nước xuất khẩu.

Nếu có nhiều nhà máy sản xuất, doanh nghiệp cũng cần xác định chính xác cơ sở sản xuất của sản phẩm.

6. Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ

Thông tin về xuất xứ cũng cần được rà soát.

Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm được sản xuất tại quốc gia nào.

Thông tin này cần thống nhất với hồ sơ và chứng từ liên quan.

Ví dụ:

Made in Korea

thì doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin này có phù hợp với nhà sản xuất và hồ sơ sản phẩm hay không.

Không nên sử dụng thông tin xuất xứ không có căn cứ.

7. Kiểm tra dung tích hoặc khối lượng

Mỹ phẩm có thể được đóng gói dưới nhiều dạng.

Ví dụ:

  • 10 ml.
  • 30 ml.
  • 50 ml.
  • 100 ml.
  • 200 ml.
  • 500 g.

Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin về định lượng trên nhãn.

Thông tin này cần thống nhất với sản phẩm thực tế.

Đồng thời, doanh nghiệp nên đối chiếu với Invoice và Packing List.

Ví dụ, nhãn thể hiện:

Serum 30 ml

nhưng hồ sơ nhập khẩu lại thể hiện:

Serum 50 ml

Doanh nghiệp cần kiểm tra lại trước khi làm thủ tục.

8. Kiểm tra số lô sản xuất

Số lô giúp doanh nghiệp nhận diện từng lô sản phẩm.

Thông tin này đặc biệt quan trọng trong quản lý chất lượng và truy xuất nguồn gốc.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Batch No.
  • Lot No.
  • Mã lô sản xuất.
  • Ngày sản xuất nếu có.

Thông tin số lô cần có khả năng đối chiếu với tài liệu từ nhà sản xuất.

Nếu nhập nhiều lô sản phẩm, doanh nghiệp cần quản lý riêng từng lô.

9. Kiểm tra hạn sử dụng

Hạn sử dụng là thông tin quan trọng đối với mỹ phẩm.

Trên sản phẩm có thể thể hiện:

EXP

hoặc

Best Before

hoặc các cách thể hiện khác theo quy định và thiết kế của nhà sản xuất.

Doanh nghiệp cần kiểm tra hạn sử dụng thực tế của hàng.

Không nên chỉ dựa vào thông tin trên chứng từ.

Nếu hàng gần hết hạn, doanh nghiệp cũng nên xem xét thời gian vận chuyển và thời gian lưu thông dự kiến.

10. Kiểm tra hướng dẫn sử dụng

Một số sản phẩm cần có hướng dẫn sử dụng phù hợp.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Cách sử dụng.
  • Liều lượng hoặc lượng sử dụng nếu cần.
  • Tần suất sử dụng.
  • Đối tượng sử dụng.
  • Lưu ý khi sử dụng.

Thông tin hướng dẫn cần phù hợp với công dụng của sản phẩm.

Đối với nhãn phụ tiếng Việt, doanh nghiệp cần bảo đảm thông tin được dịch chính xác.

Không nên dịch máy một cách hoàn toàn mà không kiểm tra lại nội dung chuyên ngành.

11. Kiểm tra cảnh báo và lưu ý

Một số mỹ phẩm có thể cần thể hiện cảnh báo hoặc lưu ý khi sử dụng.

Ví dụ:

  • Tránh tiếp xúc với mắt.
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương.
  • Ngưng sử dụng nếu có dấu hiệu bất thường.

Nội dung cảnh báo cần dựa trên đặc tính thực tế của sản phẩm.

Doanh nghiệp nên đối chiếu với tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.

12. Kiểm tra nhãn phụ tiếng Việt

Đối với mỹ phẩm nhập khẩu, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến nhãn phụ tiếng Việt khi lưu thông tại Việt Nam.

Nhãn phụ được sử dụng để thể hiện các nội dung bắt buộc bằng tiếng Việt theo quy định.

Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin trước khi in nhãn phụ.

Một số nội dung cần được đối chiếu gồm:

  • Tên sản phẩm.
  • Công dụng.
  • Thành phần.
  • Hướng dẫn sử dụng.
  • Cảnh báo.
  • Số lô.
  • Hạn sử dụng.
  • Thông tin nhà sản xuất.
  • Thông tin tổ chức chịu trách nhiệm.
  • Xuất xứ.
  • Các thông tin khác theo yêu cầu.

Thông tin trên nhãn phụ phải phù hợp với nhãn gốc và hồ sơ sản phẩm.

13. Kiểm tra thông tin trên nhãn với Phiếu công bố

Đây là bước doanh nghiệp không nên bỏ qua.

Thông tin trên nhãn cần được đối chiếu với Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.

Có thể lập bảng kiểm tra như sau:

Nội dung Nhãn Phiếu công bố Kết quả
Tên sản phẩm Đối chiếu
Công dụng Đối chiếu
Thành phần Đối chiếu
Nhà sản xuất Đối chiếu
Nước sản xuất Đối chiếu
Định lượng Đối chiếu

Nếu phát hiện thông tin không thống nhất, doanh nghiệp nên xử lý trước khi nhập khẩu hoặc đưa sản phẩm ra thị trường.

14. Kiểm tra nhãn với TDS và MSDS

Ngoài Phiếu công bố, doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm với TDS và MSDS khi có các tài liệu này.

TDS thường cung cấp thông tin về đặc tính kỹ thuật của sản phẩm.

MSDS/SDS tập trung vào thông tin an toàn và các nguy cơ liên quan.

Việc đối chiếu giúp doanh nghiệp phát hiện những thông tin bất thường.

Ví dụ:

TDS ghi sản phẩm có dạng gel.

Nhưng thông tin trên hồ sơ lại mô tả sản phẩm dưới dạng kem.

Doanh nghiệp nên kiểm tra lại với nhà sản xuất.

15. Kiểm tra bao bì trước khi nhập khẩu

CÁCH KIỂM TRA NHÃN MỸ PHẨM TRƯỚC KHI NHẬP KHẨU

Không chỉ nội dung chữ, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra hình thức bao bì.

Một số vấn đề cần lưu ý:

  • Thông tin có bị che khuất không?
  • Chữ có dễ đọc không?
  • Nhãn có bị bong tróc không?
  • Thông tin có bị in sai không?
  • Số lô có rõ ràng không?
  • Hạn sử dụng có thể kiểm tra không?

Đặc biệt, doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp gửi hình ảnh bao bì thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.

16. 5 lỗi thường gặp khi kiểm tra nhãn mỹ phẩm

Lỗi 1: Tên sản phẩm không thống nhất

Tên trên nhãn khác với tên trong hồ sơ công bố.

Lỗi 2: Thành phần không khớp

Thông tin thành phần trên nhãn không thống nhất với tài liệu nhà sản xuất.

Lỗi 3: Dịch nhãn sai

Nội dung tiếng Việt không đúng với nhãn gốc.

Lỗi 4: Thiếu thông tin bắt buộc

Nhãn phụ không thể hiện đầy đủ thông tin cần thiết.

Lỗi 5: Kiểm tra nhãn quá muộn

Doanh nghiệp chỉ kiểm tra khi hàng đã về Việt Nam.

Lúc này, việc điều chỉnh có thể tốn thêm thời gian và chi phí.

17. Quy trình kiểm tra nhãn mỹ phẩm trước khi nhập khẩu

Doanh nghiệp có thể áp dụng quy trình 6 bước:

Bước 1: Thu thập nhãn gốc từ nhà sản xuất.

Bước 2: Kiểm tra tên và công dụng sản phẩm.

Bước 3: Kiểm tra thành phần và thông tin kỹ thuật.

Bước 4: Đối chiếu Phiếu công bố và các tài liệu liên quan.

Bước 5: Kiểm tra nội dung cần thể hiện trên nhãn phụ tiếng Việt.

Bước 6: Xác nhận lại với nhà sản xuất trước khi đóng gói và nhập hàng.

Thực hiện kiểm tra từ sớm giúp doanh nghiệp hạn chế nhiều rủi ro.

18. VietCert hỗ trợ kiểm tra hồ sơ và nhãn mỹ phẩm

Nhãn mỹ phẩm là một phần quan trọng trong quá trình đưa sản phẩm nhập khẩu ra thị trường.

Doanh nghiệp nên kiểm tra nhãn trước khi đặt hàng.

Đặc biệt, cần đối chiếu thông tin giữa nhãn và hồ sơ sản phẩm.

VietCert hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn các nội dung liên quan đến:

  • Công bố mỹ phẩm.
  • Kiểm nghiệm mỹ phẩm.
  • Kiểm tra nhãn mỹ phẩm.
  • Nhãn phụ tiếng Việt.
  • TDS mỹ phẩm.
  • MSDS mỹ phẩm.
  • Hồ sơ mỹ phẩm nhập khẩu.

Việc rà soát hồ sơ từ sớm giúp doanh nghiệp chủ động hơn.

Đồng thời, doanh nghiệp có thể hạn chế việc phải sửa đổi bao bì sau khi hàng đã nhập khẩu.

Kết luận

Kiểm tra nhãn mỹ phẩm trước khi nhập khẩu là bước doanh nghiệp không nên bỏ qua.

Nội dung trên nhãn cần được kiểm tra và đối chiếu với hồ sơ sản phẩm.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần chú ý đến:

Tên sản phẩm – Công dụng – Thành phần – Nhà sản xuất – Xuất xứ – Định lượng – Số lô – Hạn sử dụng – Nhãn phụ tiếng Việt.

Việc kiểm tra từ sớm giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót.

Đồng thời, doanh nghiệp có thể chủ động hơn trong quá trình nhập khẩu và lưu thông sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp chưa chắc chắn về nhãn mỹ phẩm, hồ sơ công bố hoặc nhãn phụ, nên kiểm tra trước khi tiến hành nhập hàng.

ĐỌC THÊM:

vietcert

Share
Published by
vietcert

Recent Posts

Phân biệt kiểm nghiệm mỹ phẩm và công bố mỹ phẩm: Doanh nghiệp cần biết gì?

Phân biệt kiểm nghiệm mỹ phẩm và công bố mỹ phẩm: Doanh nghiệp cần biết…

8 giờ ago

QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC HÀNG HÓA NHẬP KHẨU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT

QUY ĐỊNH VỀ TRUY XUẤT NGUỒN GỐC HÀNG HÓA NHẬP KHẨU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT…

2 ngày ago

PHYTOSANITARY CERTIFICATE LÀ GÌ? KHI NÀO CẦN GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH THỰC VẬT?

PHYTOSANITARY CERTIFICATE LÀ GÌ? KHI NÀO CẦN GIẤY CHỨNG NHẬN KIỂM DỊCH THỰC VẬT? Trong…

2 ngày ago

Điểm khác nhau giữa tự công bố và công bố hợp quy: Doanh nghiệp cần biết gì?

Điểm khác nhau giữa tự công bố và công bố hợp quy: Doanh nghiệp cần…

1 tuần ago

Hồ sơ pháp lý cần có khi nhập khẩu hàng hóa? Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Hồ sơ pháp lý cần có khi nhập khẩu hàng hóa? Doanh nghiệp cần chuẩn…

1 tuần ago

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ phẩm

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ…

1 tuần ago