Công bố mỹ phẩm

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ phẩm

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ phẩm

TDS và MSDS là hai loại tài liệu thường xuất hiện trong bộ hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm, đặc biệt đối với mỹ phẩm, hóa chất và các sản phẩm nhập khẩu. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa TDS và MSDS, dẫn đến việc chuẩn bị hồ sơ chưa đúng hoặc sử dụng sai mục đích.

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ phẩm

Vậy TDS là gì? MSDS là gì? TDS và MSDS khác nhau như thế nào? Khi làm hồ sơ công bố mỹ phẩm cần TDS hay MSDS?

Hãy cùng VIETCERT tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

TDS là gì?

TDS (Technical Data Sheet)Phiếu dữ liệu kỹ thuật, thường do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp phát hành nhằm cung cấp các thông tin kỹ thuật và đặc tính của sản phẩm.

Tùy từng loại sản phẩm, TDS có thể thể hiện:

  • Tên và mã sản phẩm.
  • Mô tả sản phẩm.
  • Dạng sản phẩm.
  • Đặc tính kỹ thuật.
  • Chỉ tiêu lý hóa.
  • Độ pH, độ nhớt, tỷ trọng… tùy sản phẩm.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Hạn sử dụng hoặc thông tin về độ ổn định.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm.
  • Các thông tin kỹ thuật khác do nhà sản xuất quy định.

TDS dùng để làm gì?

TDS chủ yếu được sử dụng để cung cấp và tham khảo thông tin kỹ thuật của sản phẩm.

Đối với doanh nghiệp mỹ phẩm, TDS có thể hỗ trợ:

  • Kiểm tra thông tin sản phẩm.
  • Đối chiếu thông tin với nhãn hàng hóa.
  • Kiểm tra một số đặc tính kỹ thuật.
  • Hỗ trợ xây dựng và quản lý hồ sơ sản phẩm.
  • Làm tài liệu tham khảo khi trao đổi với nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.

TDS tập trung vào “sản phẩm có đặc tính kỹ thuật như thế nào?”

MSDS là gì?

MSDS (Material Safety Data Sheet)Phiếu an toàn hóa chất, được sử dụng để cung cấp thông tin liên quan đến đặc tính nguy hiểm, an toàn và biện pháp xử lý đối với một chất hoặc hỗn hợp.

Hiện nay, trong nhiều hệ thống quản lý hóa chất quốc tế, thuật ngữ SDS (Safety Data Sheet) được sử dụng phổ biến hơn MSDS.

Một SDS thường cung cấp các nhóm thông tin như:

  • Nhận dạng sản phẩm và nhà cung cấp.
  • Nhận dạng mối nguy.
  • Thành phần/thông tin về các thành phần.
  • Biện pháp sơ cứu.
  • Biện pháp chữa cháy.
  • Biện pháp xử lý khi xảy ra sự cố tràn đổ.
  • Hướng dẫn bảo quản và sử dụng.
  • Kiểm soát phơi nhiễm/bảo hộ cá nhân.
  • Tính chất lý hóa.
  • Thông tin về tính ổn định và khả năng phản ứng.
  • Thông tin độc tính.
  • Thông tin vận chuyển.
  • Thông tin quy định pháp luật và các nội dung liên quan.

MSDS/SDS tập trung vào “sản phẩm có nguy cơ gì và cần sử dụng, bảo quản, xử lý như thế nào để đảm bảo an toàn?”

TDS và MSDS khác nhau như thế nào?

Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Tiêu chí TDS MSDS/SDS
Tên đầy đủ Technical Data Sheet Material Safety Data Sheet / Safety Data Sheet
Mục đích chính Cung cấp dữ liệu kỹ thuật Cung cấp thông tin an toàn và mối nguy
Nội dung trọng tâm Đặc tính, thông số kỹ thuật của sản phẩm Mối nguy, xử lý, bảo quản, ứng phó sự cố
Đối tượng sử dụng Nhà sản xuất, nhà cung cấp, kỹ thuật, QA/QC… Người sử dụng, vận chuyển, lưu trữ, an toàn hóa chất…
Tính chất tài liệu Tài liệu kỹ thuật Tài liệu an toàn
Có thể thay thế cho nhau? Không Không

Có thể hiểu đơn giản:

TDS = Sản phẩm có thông số kỹ thuật gì?

MSDS/SDS = Sản phẩm có nguy cơ gì và phải xử lý an toàn ra sao?

Vì có mục đích khác nhau nên doanh nghiệp không nên dùng TDS để thay thế MSDS/SDS hoặc ngược lại.

TDS hay MSDS: Hồ sơ mỹ phẩm cần loại nào?

Đây là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm.

Trước hết cần phân biệt giữa tài liệu kỹ thuậtthành phần bắt buộc của hồ sơ công bố.

Theo Điều 4 Thông tư 06/2011/TT-BYT, hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm gồm các tài liệu theo quy định như Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và giấy ủy quyền trong trường hợp áp dụng. TDS và MSDS không được liệt kê là tài liệu bắt buộc phải nộp trong hồ sơ công bố mỹ phẩm.

Tuy nhiên, điều này không có nghĩa TDS hoặc MSDS không có giá trị trong quá trình chuẩn bị hồ sơ.

Tùy vào sản phẩm, nguồn gốc, thành phần và mục đích sử dụng, doanh nghiệp có thể cần các tài liệu kỹ thuật khác nhau để kiểm tra, đối chiếu và quản lý sản phẩm.

TDS có thay thế được MSDS không?

Không.

TDS và MSDS/SDS có mục đích khác nhau.

Ví dụ:

Một nhà sản xuất cung cấp TDS cho sản phẩm kem dưỡng da. TDS có thể thể hiện dạng sản phẩm, pH, độ nhớt, đặc tính kỹ thuật và điều kiện bảo quản.

Trong khi đó, SDS/MSDS tập trung vào những nội dung liên quan đến nhận dạng mối nguy, xử lý khi tiếp xúc, bảo quản, vận chuyển, xử lý sự cố và các thông tin an toàn.

Vì vậy, nếu doanh nghiệp cần tài liệu để đánh giá thông tin an toàn của một chất hoặc hỗn hợp, không nên lấy TDS để thay thế SDS/MSDS.

MSDS có thay thế được TDS không?

Cũng không.

MSDS/SDS không được thiết kế để trình bày đầy đủ các thông số kỹ thuật của sản phẩm.

Ví dụ, doanh nghiệp muốn kiểm tra:

  • Độ pH.
  • Độ nhớt.
  • Tỷ trọng.
  • Ngoại quan.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Đặc tính sản phẩm.

thì TDS thường phù hợp hơn.

Trong khi đó, khi cần tìm thông tin về mối nguy, biện pháp sơ cứu, xử lý cháy nổ, bảo hộ cá nhân hoặc ứng phó sự cố, SDS/MSDS mới là tài liệu phù hợp.

Vì sao doanh nghiệp thường nhầm TDS và MSDS?

TDS hay MSDS? Đừng nhầm lẫn! Phân biệt TDS và MSDS trong hồ sơ mỹ phẩm

Có một số nguyên nhân phổ biến.

1. Cùng do nhà sản xuất cung cấp

TDS và MSDS/SDS đều có thể được nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp gửi cùng bộ hồ sơ sản phẩm.

2. Một số thông tin có thể trùng nhau

Cả hai tài liệu đều có thể đề cập đến tên sản phẩm, thành phần hoặc một số đặc tính lý hóa.

Điều này khiến người đọc dễ nghĩ rằng hai tài liệu có thể thay thế cho nhau.

3. Tên tài liệu được viết bằng tiếng Anh

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu, các tài liệu như TDS, MSDS, SDS, COA, Specification, PIF thường được gửi cùng lúc.

Nếu không xác định rõ mục đích của từng loại tài liệu, doanh nghiệp rất dễ chuẩn bị nhầm.

TDS, MSDS và COA có giống nhau không?

Không.

Đây cũng là một trong những nhầm lẫn phổ biến khi chuẩn bị hồ sơ sản phẩm.

TDS – Technical Data Sheet

Tập trung vào thông tin kỹ thuật và đặc tính sản phẩm.

MSDS/SDS – Safety Data Sheet

Tập trung vào an toàn, mối nguy và hướng dẫn xử lý sản phẩm.

COA – Certificate of Analysis

chứng nhận kết quả phân tích, thường thể hiện kết quả kiểm nghiệm/lô sản phẩm theo các chỉ tiêu cụ thể.

Có thể ghi nhớ:

TDS = Thông số kỹ thuật
SDS/MSDS = An toàn và mối nguy
COA = Kết quả phân tích

Ba tài liệu có thể cùng xuất hiện trong một bộ hồ sơ nhưng không có cùng chức năng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra gì khi nhận TDS hoặc MSDS từ nhà sản xuất?

Khi nhận tài liệu từ nhà sản xuất nước ngoài, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Đối với TDS

  • Tên sản phẩm có chính xác không?
  • Tên nhà sản xuất có thống nhất không?
  • Mã sản phẩm có trùng khớp không?
  • Thông số kỹ thuật có đầy đủ không?
  • Điều kiện bảo quản có rõ ràng không?
  • Thông tin trên TDS có phù hợp với các tài liệu khác không?

Đối với MSDS/SDS

  • Tên sản phẩm có đúng không?
  • Nhà sản xuất/nhà cung cấp có chính xác không?
  • Thông tin nhận dạng mối nguy có rõ ràng không?
  • Thành phần có được thể hiện phù hợp không?
  • Thông tin vận chuyển và bảo quản có đầy đủ không?
  • Phiên bản và ngày phát hành có được thể hiện không?

Việc kiểm tra ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng mỗi tài liệu thể hiện một thông tin khác nhau.

Khi làm hồ sơ mỹ phẩm, doanh nghiệp nên chuẩn bị những tài liệu nào?

Doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào TDS hoặc MSDS mà cần xem xét toàn bộ bộ hồ sơ sản phẩm.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể cần rà soát:

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.
  • Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
  • Giấy ủy quyền.
  • Các tài liệu liên quan đến sản phẩm nhập khẩu theo trường hợp áp dụng.
  • Thông tin thành phần sản phẩm.
  • Tài liệu kỹ thuật.
  • TDS.
  • COA.
  • SDS/MSDS khi phù hợp.
  • Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF).
  • Các tài liệu liên quan khác.

Đặc biệt, cần lưu ý rằng TDS hoặc MSDS không đồng nghĩa với PIF và cũng không thay thế cho PIF.

Theo quy định về quản lý mỹ phẩm, doanh nghiệp chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường phải lưu giữ Hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF) theo quy định.

VIETCERT – Hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ mỹ phẩm

Việc phân biệt đúng TDS, MSDS/SDS, COA và PIF giúp doanh nghiệp tránh tình trạng chuẩn bị thiếu hoặc sử dụng sai tài liệu trong quá trình quản lý sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị công bố mỹ phẩm, chưa biết cần TDS hay MSDS, hoặc cần kiểm tra bộ tài liệu do nhà sản xuất nước ngoài cung cấp, VIETCERT có thể hỗ trợ rà soát và tư vấn hồ sơ theo từng trường hợp.

Đừng nhầm lẫn:

TDS không phải MSDS.
MSDS không phải TDS.
TDS/MSDS cũng không thay thế PIF.

Hiểu đúng từng loại tài liệu ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ mỹ phẩm chính xác, tiết kiệm thời gian và hạn chế phát sinh khi rà soát hồ sơ.

VIETCERT – Tư vấn hồ sơ công bố mỹ phẩm và hồ sơ kỹ thuật sản phẩm.

ĐỌC THÊM:

vietcert

Recent Posts

Điểm khác nhau giữa tự công bố và công bố hợp quy: Doanh nghiệp cần biết gì?

Điểm khác nhau giữa tự công bố và công bố hợp quy: Doanh nghiệp cần…

1 giờ ago

Hồ sơ pháp lý cần có khi nhập khẩu hàng hóa? Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Hồ sơ pháp lý cần có khi nhập khẩu hàng hóa? Doanh nghiệp cần chuẩn…

2 giờ ago

TDS Có Bắt Buộc Khi Làm Hồ Sơ Công Bố Mỹ Phẩm Không?

TDS Có Bắt Buộc Khi Làm Hồ Sơ Công Bố Mỹ Phẩm Không? TDS có…

2 giờ ago

Quy định ghi nhãn hàng hóa nhập khẩu mới nhất: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?

Quy định ghi nhãn hàng hóa nhập khẩu mới nhất: Doanh nghiệp cần lưu ý…

6 ngày ago

Công bố mỹ phẩm trước hay sau khi nhập khẩu? Doanh nghiệp cần biết để tránh hàng bị giữ tại cảng

Công bố mỹ phẩm trước hay sau khi nhập khẩu? Doanh nghiệp cần biết để…

6 ngày ago

Những lỗi thường gặp khi làm MSDS mỹ phẩm: Doanh nghiệp cần tránh để không ảnh hưởng đến xuất nhập khẩu

Những lỗi thường gặp khi làm MSDS mỹ phẩm: Doanh nghiệp cần tránh để không…

6 ngày ago