Phân biệt MSDS và SDS: Doanh nghiệp cần sử dụng loại tài liệu nào khi xuất nhập khẩu hàng hóa?
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, MSDS và SDS là những thuật ngữ thường xuất hiện khi doanh nghiệp vận chuyển hóa chất. Hai loại tên gọi này dễ khiến người mới làm xuất nhập khẩu nhầm lẫn. Vậy MSDS và SDS khác nhau như thế nào? Doanh nghiệp nên sử dụng tài liệu nào để đáp ứng yêu cầu của đối tác và đơn vị vận chuyển?
Hiểu đúng về hai thuật ngữ giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ chính xác hơn. Đây cũng là cách hạn chế việc bổ sung giấy tờ hoặc làm chậm tiến độ giao hàng.
MSDS là gì?
MSDS là viết tắt của Material Safety Data Sheet, có nghĩa là phiếu an toàn dữ liệu vật liệu. Tài liệu này cung cấp thông tin về thành phần, đặc tính và mức độ nguy hiểm của một sản phẩm. MSDS cũng hướng dẫn cách bảo quản, sử dụng và xử lý sự cố liên quan.
Trong hoạt động thương mại, MSDS thường được yêu cầu đối với hóa chất và một số sản phẩm có nguy cơ gây mất an toàn. Tài liệu giúp người sử dụng nhận biết rủi ro trước khi tiếp xúc với sản phẩm. Nhân viên kho vận cũng dựa vào đó để xác định yêu cầu bảo quản và xử lý phù hợp.
Tùy loại hàng hóa, MSDS có thể được yêu cầu trong quá trình đặt chỗ vận chuyển, kiểm tra hàng hoặc làm thủ tục nhập khẩu. Tuy nhiên, tài liệu này không thay thế toàn bộ hồ sơ hải quan hay giấy phép chuyên ngành.
SDS là gì?
SDS là viết tắt của Safety Data Sheet, được hiểu là phiếu an toàn hóa chất. Đây là tên gọi được sử dụng phổ biến trong hệ thống hài hòa toàn cầu về phân loại và ghi nhãn hóa chất, thường gọi là GHS.
SDS cung cấp các thông tin an toàn tương tự MSDS. Điểm quan trọng nằm ở cấu trúc trình bày và yêu cầu về nội dung. Theo cách tiếp cận GHS, SDS được chuẩn hóa thành 16 mục theo thứ tự thống nhất.
Cấu trúc này giúp doanh nghiệp, người lao động và đơn vị vận chuyển tìm thông tin nhanh hơn. Chẳng hạn, thông tin về thành phần nằm ở mục 3. Biện pháp sơ cứu được trình bày tại mục 4. Thông tin vận chuyển nằm ở mục 14.
Nhờ cách sắp xếp thống nhất, SDS thuận tiện hơn khi trao đổi hồ sơ giữa các quốc gia. Tuy vậy, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của thị trường nhập khẩu và đơn vị vận chuyển.
MSDS và SDS khác nhau như thế nào?
MSDS và SDS về cơ bản cùng phục vụ mục đích truyền đạt thông tin an toàn sản phẩm. SDS không phải một loại giấy tờ hoàn toàn khác về chức năng. Thuật ngữ SDS được sử dụng phổ biến hơn trong hệ thống GHS hiện nay.

Khác biệt thường được nhắc đến là mức độ chuẩn hóa. MSDS theo cách gọi cũ có thể được trình bày với cấu trúc khác nhau tùy nhà sản xuất hoặc quy định áp dụng. SDS theo GHS sử dụng cấu trúc 16 mục thống nhất.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên tài liệu để đánh giá tính phù hợp. Một tài liệu mang tên MSDS chưa chắc đã không sử dụng được. Ngược lại, tài liệu ghi SDS cũng chưa chắc đáp ứng mọi yêu cầu của lô hàng.
Doanh nghiệp cần xem xét nội dung, ngày cập nhật, thông tin nhà cung cấp và quy định liên quan. Nếu đối tác hoặc hãng vận chuyển yêu cầu SDS theo định dạng cụ thể, doanh nghiệp nên xác nhận trước khi gửi hồ sơ.
Doanh nghiệp cần dùng MSDS hay SDS khi xuất nhập khẩu?
Trong phần lớn trường hợp cần cung cấp phiếu an toàn hóa chất, doanh nghiệp nên ưu tiên chuẩn bị SDS cập nhật theo yêu cầu hiện hành. Đây là lựa chọn phù hợp khi đối tác yêu cầu tài liệu theo cấu trúc GHS. Tuy nhiên, yêu cầu cuối cùng còn phụ thuộc vào loại hàng và thị trường giao dịch.
Đối với hoạt động nhập khẩu hóa chất vào Việt Nam, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định quản lý hóa chất đang áp dụng. Một số nhóm hóa chất thuộc diện khai báo có thể yêu cầu SDS trong hồ sơ khai báo. Doanh nghiệp không nên mặc định mọi loại hàng nhập khẩu đều phải nộp tài liệu này.

Khi xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác nhận yêu cầu từ khách hàng và nước nhập khẩu. Hãng hàng không, hãng tàu hoặc đơn vị chuyển phát cũng có thể yêu cầu SDS để đánh giá điều kiện vận chuyển. Điều này đặc biệt đáng lưu ý với hàng có khả năng thuộc nhóm hàng nguy hiểm.
Với mỹ phẩm, sơn, keo, dung môi, chất tẩy rửa hoặc nguyên liệu công nghiệp, doanh nghiệp nên kiểm tra từng sản phẩm. Không phải tất cả mặt hàng đều có cùng yêu cầu hồ sơ. Việc phân loại cần căn cứ vào thành phần thực tế và đặc tính của sản phẩm.
SDS gồm những thông tin nào?
Một SDS theo cấu trúc GHS thường có 16 mục. Những mục này bao quát từ nhận dạng sản phẩm đến thông tin an toàn và quy định liên quan.
Mục 1 nêu tên sản phẩm và thông tin nhà cung cấp. Mục 2 trình bày các mối nguy. Mục 3 cung cấp thông tin về thành phần. Các mục tiếp theo đề cập đến sơ cứu, chữa cháy, ứng phó sự cố và bảo quản.
Mục 8 trình bày yêu cầu kiểm soát phơi nhiễm và phương tiện bảo hộ. Mục 9 mô tả đặc tính lý hóa. Mục 10 đề cập độ ổn định và khả năng phản ứng. Mục 11 cung cấp thông tin độc tính.
Đối với vận chuyển, mục 14 đặc biệt cần được chú ý. Mục này có thể cung cấp thông tin phục vụ việc đánh giá nguy cơ trong quá trình chuyên chở. Tuy nhiên, SDS không phải lúc nào cũng đủ để hoàn tất thủ tục vận chuyển hàng nguy hiểm. Doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị thêm chứng từ theo phương thức vận tải và quy định áp dụng.
Những lỗi doanh nghiệp cần tránh khi chuẩn bị MSDS hoặc SDS
Một lỗi phổ biến là sử dụng tài liệu không đúng với sản phẩm thực tế. Chẳng hạn, doanh nghiệp lấy SDS của nguyên liệu tương tự nhưng khác thành phần. Điều này có thể khiến thông tin về nguy cơ và cách xử lý không chính xác.
Lỗi thứ hai là sử dụng tài liệu đã cũ. Thành phần, nhà sản xuất hoặc thông tin an toàn có thể đã thay đổi. Doanh nghiệp nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận phiên bản mới nhất trước khi gửi hồ sơ.
Ngôn ngữ cũng là vấn đề cần lưu ý. Đối tác có thể yêu cầu SDS bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ của nước nhập khẩu. Doanh nghiệp nên xác nhận yêu cầu này từ sớm để tránh phát sinh thời gian dịch thuật.
Ngoài ra, không nên xem SDS là giấy phép xuất nhập khẩu. Tài liệu này chủ yếu truyền đạt thông tin an toàn. Các yêu cầu về nhãn hàng hóa, khai báo hóa chất, kiểm tra chuyên ngành và chứng từ vận tải vẫn cần được xem xét riêng.
VietCert hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra hồ sơ như thế nào?
Trước khi gửi hàng, doanh nghiệp nên xác định rõ tên thương mại và thành phần sản phẩm. Tiếp theo, cần yêu cầu nhà sản xuất cung cấp SDS phù hợp. Thông tin trên tài liệu phải thống nhất với nhãn hàng và hàng hóa thực tế.
Doanh nghiệp cũng nên hỏi trước khách hàng hoặc đơn vị vận chuyển về định dạng tài liệu được chấp nhận. Với hàng hóa có nguy cơ thuộc nhóm nguy hiểm, cần kiểm tra thêm yêu cầu phân loại và chứng từ vận tải. Việc chuẩn bị sớm giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị yêu cầu bổ sung.
VietCert có thể hỗ trợ doanh nghiệp tìm hiểu các yêu cầu về tài liệu an toàn và hồ sơ liên quan đến sản phẩm. Tùy từng mặt hàng, doanh nghiệp cần xác định chính xác phạm vi dịch vụ phù hợp trước khi thực hiện.
Kết luận
MSDS và SDS về cơ bản cùng cung cấp thông tin an toàn cho sản phẩm. SDS là tên gọi phổ biến trong hệ thống GHS và thường được trình bày theo cấu trúc 16 mục. Khi xuất nhập khẩu, doanh nghiệp nên ưu tiên sử dụng SDS cập nhật nếu đối tác hoặc quy định áp dụng yêu cầu.
Quan trọng nhất, doanh nghiệp cần kiểm tra nội dung tài liệu và yêu cầu của từng lô hàng. Chuẩn bị đúng hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình trao đổi với đối tác và đơn vị vận chuyển thuận lợi hơn.
Đọc thêm:

