Phân biệt thông quan, giải phóng hàng, thông quan có điều kiện trong thủ tục hải quan
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa thông quan, giải phóng hàng và thông quan có điều kiện. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa ba khái niệm này giúp doanh nghiệp chủ động kế hoạch giao nhận, hạn chế rủi ro lưu kho, lưu bãi và chi phí phát sinh.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng khái niệm theo quy định của Tổng cục Hải quan, đồng thời làm rõ sự khác biệt để doanh nghiệp dễ áp dụng trong thực tế.

1. Thông quan là gì?
Thông quan là việc cơ quan hải quan chấp nhận hoàn thành thủ tục hải quan để hàng hóa được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu.
Khi hàng hóa được thông quan, điều đó có nghĩa:
-
Doanh nghiệp đã khai báo đầy đủ, chính xác.
-
Hồ sơ hải quan hợp lệ.
-
Hàng hóa (nếu có) đã được kiểm tra thực tế.
-
Nghĩa vụ thuế đã được hoàn thành (trừ một số trường hợp đặc biệt).
Sau khi được thông quan, hàng hóa chính thức được phép đưa ra khỏi khu vực giám sát hải quan.
Đặc điểm của thông quan:
-
Áp dụng cho tờ khai đã hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ.
-
Không còn điều kiện ràng buộc bổ sung.
-
Doanh nghiệp có thể lưu thông hàng hóa bình thường.
2. Giải phóng hàng là gì?
Giải phóng hàng là việc cơ quan hải quan cho phép doanh nghiệp đưa hàng về bảo quản trong khi chưa hoàn tất đầy đủ thủ tục hải quan.
Điều này thường xảy ra khi:
-
Chưa có kết quả kiểm tra chuyên ngành.
-
Chưa xác định chính xác số thuế phải nộp.
-
Chờ kết quả phân tích, phân loại hàng hóa.
-
Chưa hoàn thiện một số chứng từ.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp phải:
-
Cam kết bổ sung hồ sơ.
-
Thực hiện bảo lãnh (nếu có yêu cầu).
-
Không được tự ý tiêu thụ hoặc sử dụng hàng hóa khi chưa được phép.
Đặc điểm của giải phóng hàng:
-
Hàng được mang về kho nhưng chưa được coi là thông quan.
-
Vẫn chịu sự giám sát của hải quan.
-
Có thể phát sinh nghĩa vụ bổ sung thuế hoặc xử phạt nếu sai phạm.
3. Thông quan có điều kiện là gì?
Thông quan có điều kiện là trường hợp hàng hóa được thông quan nhưng doanh nghiệp phải đáp ứng thêm một số điều kiện theo quy định pháp luật.
Các điều kiện thường gặp:
-
Phải có giấy phép chuyên ngành.
-
Phải bổ sung chứng từ còn thiếu trong thời hạn quy định.
-
Phải thực hiện nghĩa vụ tài chính bổ sung nếu có kết quả kiểm tra sau thông quan.
Khác với giải phóng hàng, hàng hóa trong trường hợp này được coi là đã thông quan nhưng vẫn phải tuân thủ điều kiện đi kèm.
Đặc điểm của thông quan có điều kiện:
-
Được phép lưu thông.
-
Doanh nghiệp chịu trách nhiệm hoàn thiện điều kiện bổ sung.
-
Có thể bị xử lý nếu không đáp ứng đúng cam kết.

4. So sánh thông quan, giải phóng hàng và thông quan có điều kiện
| Tiêu chí | Thông quan | Giải phóng hàng | Thông quan có điều kiện |
|---|---|---|---|
| Hoàn tất nghĩa vụ thuế | Đã hoàn tất | Có thể chưa hoàn tất | Có thể còn nghĩa vụ bổ sung |
| Được lưu thông hàng hóa | Có | Chưa hoàn toàn | Có |
| Còn ràng buộc điều kiện | Không | Có | Có |
| Tình trạng pháp lý | Hoàn tất thủ tục | Chưa hoàn tất | Hoàn tất kèm điều kiện |
5. Doanh nghiệp cần lưu ý gì?
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, đặc biệt các đơn vị thường xuyên làm thủ tục tại cảng biển như Hải Phòng, TP.HCM:
-
Kiểm tra kỹ hồ sơ trước khi mở tờ khai.
-
Chủ động theo dõi tiến độ kiểm tra chuyên ngành.
-
Phối hợp chặt chẽ với đơn vị dịch vụ hải quan.
-
Tránh nhầm lẫn giữa “đã mang hàng về kho” và “đã thông quan”.
Việc hiểu đúng bản chất của từng hình thức giúp doanh nghiệp:
-
Giảm chi phí lưu container.
-
Tránh vi phạm hành chính.
-
Chủ động kế hoạch sản xuất và giao hàng.
Kết luận
Thông quan, giải phóng hàng và thông quan có điều kiện là ba khái niệm quan trọng nhưng khác nhau trong quy trình thủ tục hải quan. Doanh nghiệp cần nắm rõ để tránh rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh không đáng có.
Nếu bạn đang thực hiện thủ tục xuất nhập khẩu và chưa rõ tình trạng tờ khai của mình thuộc trường hợp nào, nên trao đổi trực tiếp với cơ quan hải quan hoặc đơn vị khai báo chuyên nghiệp để được hướng dẫn cụ thể.
Xem thêm:
Hải quan Khu vực VI tăng cường kiểm soát vi phạm
Doanh nghiệp được lợi gì từ EVFTA, CPTPP và RCEP?
