Hàng mỹ phẩm áp HS Code nào? Thuế bao nhiêu? Cập nhật mới nhất cho doanh nghiệp nhập khẩu
Mỹ phẩm là mặt hàng được nhập khẩu nhiều vào Việt Nam nhưng cũng thuộc nhóm quản lý chuyên ngành chặt chẽ. Vì vậy, câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm là: Hàng mỹ phẩm áp HS Code nào? Thuế bao nhiêu?
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn xác định mã HS phổ biến cho mỹ phẩm và cách tính thuế nhập khẩu, VAT theo quy định hiện hành.

1. Mỹ phẩm được phân loại vào chương nào?
Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu Việt Nam (phù hợp Hệ thống HS quốc tế), mỹ phẩm chủ yếu thuộc:
Chương 33 – Tinh dầu, mỹ phẩm và các chế phẩm dùng cho cơ thể
Việc phân loại cụ thể phụ thuộc vào công dụng, thành phần và dạng sản phẩm.
2. HS Code phổ biến cho từng loại mỹ phẩm
Dưới đây là một số nhóm mỹ phẩm thường gặp:
🔹 2.1. Nước hoa
-
HS Code: 3303.00.00
-
Áp dụng cho nước hoa và eau de toilette
🔹 2.2. Sản phẩm trang điểm (make-up)
-
HS Code: 3304
-
Bao gồm: kem nền, phấn phủ, son môi, mascara, kẻ mắt…
Ví dụ:
-
Son môi: 3304.10.00
-
Phấn trang điểm: 3304.91.00
🔹 2.3. Sản phẩm chăm sóc da
-
HS Code: 3304.99
-
Bao gồm: kem dưỡng, serum, lotion, kem chống nắng…
🔹 2.4. Sản phẩm chăm sóc tóc
-
HS Code: 3305
-
Bao gồm: dầu gội, dầu xả, gel vuốt tóc…
🔹 2.5. Sản phẩm vệ sinh cá nhân
-
HS Code: 3307
-
Bao gồm: khử mùi, xịt thơm cơ thể, sản phẩm cạo râu…
Lưu ý: Việc áp mã HS phải căn cứ vào bản chất và công dụng chính, không dựa hoàn toàn vào tên thương mại.
3. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm bao nhiêu?
Thuế nhập khẩu mỹ phẩm phụ thuộc vào:
-
Mã HS cụ thể
-
Xuất xứ hàng hóa
-
Có C/O hưởng ưu đãi FTA hay không
Theo quy định của Tổng cục Hải quan, thuế suất MFN (ưu đãi thông thường) đối với mỹ phẩm phổ biến:
-
Thuế nhập khẩu: 10% – 27% tùy loại
-
Thuế VAT: 10%
4. Thuế nhập khẩu mỹ phẩm theo FTA
Nếu hàng hóa có C/O hợp lệ từ các hiệp định thương mại tự do như:
-
ASEAN
-
RCEP
-
EVFTA
Thuế nhập khẩu có thể giảm xuống:
-
0% – 5% tùy từng biểu thuế và lộ trình cắt giảm
Ví dụ:
-
Mỹ phẩm nhập từ Hàn Quốc có C/O form AK hoặc VKFTA có thể được hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt thấp hơn MFN.
5. Cách tính thuế nhập khẩu & VAT mỹ phẩm
Công thức tính thuế nhập khẩu:
Thuế nhập khẩu = Trị giá CIF × Thuế suất (%)
Công thức tính VAT:
VAT = (Trị giá CIF + Thuế nhập khẩu) × 10%
Ví dụ:
-
Giá CIF: 1 tỷ VND
-
Thuế nhập khẩu: 20%
Thuế nhập khẩu = 1 tỷ × 20% = 200 triệu
VAT = (1 tỷ + 200 triệu) × 10% = 120 triệu
Tổng thuế phải nộp = 320 triệu VND
6. Mỹ phẩm nhập khẩu cần lưu ý gì?
Ngoài thuế, mỹ phẩm còn thuộc diện quản lý chuyên ngành:
-
Phải làm công bố mỹ phẩm trước khi nhập khẩu
-
Nhãn hàng hóa phải đúng quy định
-
Thành phần không chứa chất cấm theo quy định của Bộ Y tế
Nếu chưa có số tiếp nhận phiếu công bố, hàng có thể bị giữ tại cảng và không được thông quan.

7. Rủi ro khi áp sai HS Code mỹ phẩm
-
Bị truy thu thuế
-
Phạt 20% số thuế thiếu
-
Tính tiền chậm nộp
-
Tăng tỷ lệ kiểm tra thực tế các lô hàng sau
Do đó, với mỹ phẩm có thành phần đặc biệt (vừa dưỡng da vừa chống nắng, vừa trang điểm vừa điều trị…), doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ để tránh áp sai mã HS.
Kết luận
Mỹ phẩm chủ yếu thuộc Chương 33, với thuế nhập khẩu phổ biến từ 10% – 27%, VAT 10%. Tuy nhiên, mức thuế thực tế phụ thuộc vào mã HS cụ thể và xuất xứ hàng hóa.
Để tối ưu chi phí và tránh rủi ro, doanh nghiệp nên:
-
Phân loại chính xác mã HS
-
Chuẩn bị C/O để hưởng ưu đãi FTA
-
Hoàn tất công bố mỹ phẩm trước khi nhập khẩu
-
Tham vấn chuyên gia khi sản phẩm có thành phần phức tạp
Việc xác định đúng HS Code và thuế suất ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thông quan mỹ phẩm diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm và đúng quy định pháp luật.
Xem thêm:
Cách xác định thuế nhập khẩu & VAT hàng hóa mới nhất cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Khai sai HS Code bị phạt thế nào? Mức xử phạt và rủi ro doanh nghiệp cần biết
