Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?

Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?

Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?

Thị trường EU đang tăng yêu cầu về tính minh bạch của sản phẩm.

Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?
Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?

Doanh nghiệp không chỉ cần chứng minh nguồn gốc hàng hóa.

Doanh nghiệp còn phải cung cấp thông tin về vật liệu, môi trường và vòng đời sản phẩm.

Một trong những xu hướng đáng chú ý là Digital Product Passport (DPP).

Vậy Digital Product Passport là gì?

DPP có bắt buộc không?

Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU cần chuẩn bị những gì?

Digital Product Passport (DPP) là gì?

Digital Product Passport (DPP) là Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số.

Đây là một hệ thống lưu trữ thông tin của sản phẩm dưới dạng số.

DPP được xây dựng trong khuôn khổ Ecodesign for Sustainable Products Regulation (ESPR).

Mục tiêu là tăng tính minh bạch trong chuỗi cung ứng.

DPP cũng hỗ trợ việc sử dụng, sửa chữa và tái chế sản phẩm.

Thông tin trong DPP có thể được truy cập thông qua một mã định danh.

Mã này có thể được liên kết với QR code hoặc phương tiện dữ liệu khác.

Người dùng có thể quét mã để truy cập thông tin sản phẩm.

Nội dung cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng nhóm sản phẩm.

DPP có thể chứa những thông tin gì?

DPP không chỉ là một mã QR thông thường.

Đây là hệ thống chứa nhiều nhóm dữ liệu về sản phẩm.

Tùy từng ngành hàng, DPP có thể bao gồm:

  • Thông tin nhận diện sản phẩm.
  • Nguồn gốc và xuất xứ.
  • Thành phần và vật liệu.
  • Thông tin về chất liệu tái chế.
  • Khả năng sửa chữa sản phẩm.
  • Khả năng tái sử dụng.
  • Khả năng tái chế.
  • Tác động môi trường.
  • Dấu chân carbon.
  • Hướng dẫn sử dụng và bảo trì.
  • Thông tin an toàn.
  • Hướng dẫn xử lý khi sản phẩm hết vòng đời.
  • Thông tin chứng minh tuân thủ quy định.

Không phải sản phẩm nào cũng phải cung cấp toàn bộ thông tin trên.

Dữ liệu bắt buộc sẽ phụ thuộc vào quy định áp dụng cho từng nhóm sản phẩm.

Vì sao EU triển khai Digital Product Passport?

DPP là một phần trong định hướng phát triển kinh tế tuần hoàn của EU.

EU muốn sản phẩm có vòng đời bền vững và minh bạch hơn.

Thông tin sản phẩm cần được chia sẻ xuyên suốt chuỗi cung ứng.

Điều này giúp các bên dễ dàng kiểm tra dữ liệu hơn.

Người tiêu dùng cũng có thêm thông tin trước khi mua hàng.

Đơn vị sửa chữa có thể tiếp cận thông tin kỹ thuật phù hợp.

Đơn vị tái chế có thêm dữ liệu về vật liệu sản phẩm.

Cơ quan quản lý cũng thuận lợi hơn khi kiểm tra thị trường.

Vì vậy, DPP không chỉ phục vụ người tiêu dùng.

DPP còn liên quan trực tiếp đến nhà sản xuất và nhà nhập khẩu.

DPP có bắt buộc đối với doanh nghiệp Việt Nam không?

DPP không áp dụng đồng loạt cho mọi sản phẩm ngay lập tức.

EU đang triển khai DPP theo từng nhóm sản phẩm.

Một số sản phẩm sẽ được áp dụng trước.

Pin là một trong những nhóm đầu tiên có yêu cầu DPP bắt buộc.

Theo lộ trình hiện tại, một số loại pin sẽ phải có DPP từ ngày 18/02/2027.

Các nhóm sản phẩm khác cũng đang được triển khai theo từng giai đoạn.

Trong đó có:

  • Sắt và thép.
  • Sản phẩm dệt may.
  • Nhôm.
  • Lốp xe.
  • Nội thất.
  • Nệm.
  • Một số sản phẩm công nghệ thông tin.
  • Các sản phẩm liên quan đến năng lượng.

Ngoài ESPR, một số luật riêng của EU cũng có thể quy định DPP.

Ví dụ gồm quy định về pin, bao bì và đồ chơi.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra quy định riêng của từng ngành hàng.

Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU cần lưu ý gì?

DPP có thể tạo thêm yêu cầu về dữ liệu cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp cần kiểm soát thông tin từ sớm.

Đặc biệt, dữ liệu cần được thống nhất giữa các bộ phận.

Một số thông tin nên được chuẩn hóa gồm:

1. Thông tin nhận diện sản phẩm

Doanh nghiệp cần xác định rõ từng sản phẩm.

Mã sản phẩm cần thống nhất trong hệ thống quản lý.

Thông tin này có thể liên kết với mã định danh DPP.

2. Thông tin nguyên vật liệu

Doanh nghiệp cần biết sản phẩm được tạo từ những vật liệu nào.

Với hàng dệt may, thông tin thành phần có thể rất quan trọng.

Với sản phẩm kim loại, nguồn nguyên liệu cũng cần được quản lý.

Thông tin về vật liệu tái chế có thể trở thành dữ liệu quan trọng.

3. Thông tin môi trường

Doanh nghiệp cần quan tâm đến dữ liệu môi trường của sản phẩm.

Một số yêu cầu có thể liên quan đến dấu chân carbon.

Ngoài ra còn có thông tin về khả năng tái chế.

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống thu thập dữ liệu từ sớm.

4. Thông tin vòng đời sản phẩm

DPP hướng đến việc quản lý sản phẩm trong toàn bộ vòng đời.

Vì vậy, doanh nghiệp nên quan tâm đến khả năng sửa chữa.

Thông tin bảo trì cũng có thể cần được cung cấp.

Hướng dẫn tái sử dụng hoặc tái chế cũng có thể được yêu cầu.

DPP ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam?

Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?
Digital Product Passport (DPP) là gì? Doanh nghiệp xuất khẩu cần biết gì?

DPP có thể tạo ra cả thách thức và cơ hội.

Tăng yêu cầu về quản lý dữ liệu

Doanh nghiệp cần thu thập nhiều thông tin hơn.

Các dữ liệu này phải chính xác và có khả năng kiểm chứng.

Điều này đòi hỏi doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình nội bộ.

Tăng yêu cầu truy xuất nguồn gốc

Doanh nghiệp cần kiểm soát thông tin từ nguyên liệu đến thành phẩm.

Các nhà cung cấp cũng có thể phải cung cấp dữ liệu liên quan.

Vì vậy, DPP có thể tác động đến toàn bộ chuỗi cung ứng.

Tăng chi phí chuẩn bị ban đầu

Doanh nghiệp có thể phải đầu tư cho hệ thống dữ liệu.

Một số doanh nghiệp cũng cần nâng cấp phần mềm quản lý.

Chi phí tư vấn và kiểm tra dữ liệu cũng có thể phát sinh.

Tuy nhiên, việc chuẩn bị sớm giúp giảm rủi ro khi quy định được áp dụng.

Tăng tính minh bạch của sản phẩm

DPP cũng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp.

Thông tin minh bạch giúp tăng độ tin cậy với khách hàng EU.

Doanh nghiệp có thể chứng minh tốt hơn các đặc tính của sản phẩm.

Điều này cũng hỗ trợ xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.

DPP có liên quan đến mã QR không?

Có thể có.

QR code có thể được sử dụng như một phương tiện truy cập DPP.

Người dùng có thể quét mã bằng điện thoại.

Sau đó, hệ thống sẽ hiển thị thông tin liên quan đến sản phẩm.

Tuy nhiên, DPP không đồng nghĩa với việc chỉ tạo một mã QR.

Mã QR chỉ là phương tiện truy cập dữ liệu.

Phần quan trọng hơn là dữ liệu phía sau mã.

Dữ liệu phải đáp ứng yêu cầu của quy định áp dụng.

Doanh nghiệp cũng cần bảo đảm dữ liệu luôn được cập nhật.

DPP Registry là gì?

EU đang xây dựng DPP Registry để hỗ trợ hệ thống DPP.

Đây là hệ thống đăng ký và lưu trữ thông tin định danh liên quan đến DPP.

DPP Registry không lưu toàn bộ dữ liệu chi tiết của sản phẩm.

Hệ thống chủ yếu đóng vai trò như một cơ sở dữ liệu chỉ mục.

Cơ quan hải quan cũng có thể sử dụng hệ thống để kiểm tra thông tin DPP.

Tháng 7/2026, Ủy ban châu Âu đã đưa DPP Registry vào hoạt động.

Doanh nghiệp hiện có thể tiếp cận môi trường thử nghiệm của hệ thống.

Đây là bước quan trọng trong quá trình triển khai DPP tại EU.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị DPP như thế nào?

Doanh nghiệp không nên chờ đến khi DPP trở thành yêu cầu bắt buộc.

Có thể bắt đầu bằng việc rà soát dữ liệu sản phẩm.

Bước 1: Xác định nhóm sản phẩm

Kiểm tra sản phẩm có thuộc nhóm đang hoặc sắp áp dụng DPP hay không.

Đây là bước đầu tiên doanh nghiệp cần thực hiện.

Bước 2: Rà soát dữ liệu hiện có

Kiểm tra thông tin về nguyên liệu và thành phần.

Kiểm tra thông tin xuất xứ và nhà cung cấp.

Kiểm tra dữ liệu môi trường nếu đã có.

Bước 3: Xác định dữ liệu còn thiếu

Doanh nghiệp cần lập danh sách dữ liệu chưa có.

Sau đó xác định nguồn cung cấp thông tin.

Nhà cung cấp nguyên liệu có thể là nguồn dữ liệu quan trọng.

Bước 4: Chuẩn hóa dữ liệu

Thông tin cần được thống nhất giữa các phòng ban.

Doanh nghiệp nên hạn chế dữ liệu trùng hoặc không đồng nhất.

Các thông tin quan trọng cần được lưu trữ có hệ thống.

Bước 5: Theo dõi quy định EU

DPP đang được triển khai theo từng nhóm sản phẩm.

Các yêu cầu kỹ thuật cũng tiếp tục được hoàn thiện.

Doanh nghiệp cần theo dõi quy định riêng của ngành hàng.

VIETCERT hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ xuất khẩu

DPP đang trở thành một yêu cầu quan trọng tại thị trường EU.

Doanh nghiệp Việt Nam nên chủ động chuẩn bị từ sớm.

Việc chuẩn hóa dữ liệu giúp giảm rủi ro khi quy định được áp dụng.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm tra các yêu cầu khác của EU.

Các yêu cầu có thể liên quan đến:

  • Nhãn hàng hóa.
  • Truy xuất nguồn gốc.
  • An toàn sản phẩm.
  • Hợp quy.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật.
  • Môi trường.
  • Thành phần nguyên liệu.
  • Hồ sơ chứng minh nguồn gốc.

VIETCERT hỗ trợ doanh nghiệp tư vấn và rà soát hồ sơ theo từng nhóm sản phẩm.

Doanh nghiệp có thể chủ động kiểm tra yêu cầu trước khi xuất khẩu.

Điều này giúp hạn chế rủi ro khi hàng hóa vào thị trường EU.

Kết luận

Digital Product Passport là xu hướng quan trọng trong thương mại quốc tế.

DPP giúp tăng tính minh bạch của sản phẩm trong toàn bộ vòng đời.

EU đang triển khai DPP theo từng nhóm sản phẩm.

Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu sang EU cần chủ động theo dõi.

Đặc biệt, doanh nghiệp nên chuẩn hóa dữ liệu sản phẩm từ sớm.

Việc chuẩn bị trước giúp doanh nghiệp giảm áp lực khi yêu cầu có hiệu lực.

Đồng thời, DPP cũng có thể tạo lợi thế cho doanh nghiệp minh bạch và bền vững.

VIETCERT – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế.

ĐỌC THÊM:

Ảnh hưởng của chính sách mới đến chi phí logistics: Doanh nghiệp cần lưu ý gì?